Chuyên đề do Ban Tuyên giáo và Dân vận Trung ương biên soạn, được đăng tải trên trang Báo cáo viên – Trang tin của Ban Tuyên giáo và Dân vận Trung ương
MỞ ĐẦU
Trong dòng chảy phát triển nhanh chóng của cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư, chuyển đổi số đang trở thành xu thế phổ quát trên toàn cầu. Từ kinh tế đến giáo dục, từ quản trị nhà nước đến sinh hoạt xã hội, các mô hình truyền thống đang từng bước được tái cấu trúc trên nền tảng số. Với tốc độ phát triển như vũ bão của công nghệ, chuyển đổi số đang mở ra những cơ hội chưa từng có, đồng thời cũng đặt ra những thách thức gay gắt đối với mọi quốc gia, tổ chức và cá nhân. Trong bối cảnh đó, việc lựa chọn đi cùng hay đứng ngoài tiến trình này không còn là câu hỏi, mà là một yêu cầu bắt buộc đối với mọi quốc gia có khát vọng vươn lên.
Đối với Việt Nam, chuyển đổi số được xác định là động lực chiến lược để đẩy nhanh quá trình công nghiệp hóa, hiện đại hóa, nâng cao năng suất lao động, hiệu quả quản trị và chất lượng phục vụ nhân dân. Từ sau Đại hội XIII của Đảng, chuyển đổi số đã trở thành nội dung xuyên suốt trong các nghị quyết phát triển kinh tế - xã hội, cải cách hành chính, đổi mới phương thức lãnh đạo, củng cố hệ thống chính trị và nâng cao năng lực quản trị quốc gia. Đặc biệt, Nghị quyết số 57-NQ/TW, ngày 22/12/2024 của Bộ Chính trị khoá XIII khẳng định rõ: chuyển đổi số, cùng với khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo, là một trong ba đột phá chiến lược để thực hiện khát vọng phát triển đất nước đến năm 2030, tầm nhìn đến năm 2045.
Tư duy lãnh đạo của Đảng về chuyển đổi số đã có bước phát triển rõ rệt: từ việc nhận thức chuyển đổi số là một lĩnh vực chuyên môn kỹ thuật, đến việc nhìn nhận đây là một quá trình mang tính toàn diện, bao gồm đổi mới thể chế, thay đổi phương thức vận hành, và nâng cao chất lượng nguồn nhân lực. Từ một “nhiệm vụ chuyên ngành” của cơ quan quản lý công nghệ, chuyển đổi số đã trở thành một chiến lược quốc gia, gắn liền với công tác xây dựng Đảng, xây dựng Nhà nước pháp quyền, phát triển kinh tế - xã hội và bảo đảm quốc phòng, an ninh.
Chính vì vậy, đội ngũ cán bộ, đảng viên các cấp được đặt vào vị trí trung tâm của tiến trình chuyển đổi số. Đây là lực lượng giữ vai trò then chốt trong việc truyền tải, tổ chức thực hiện và lan tỏa các chủ trương, chính sách số tới từng cơ quan, đơn vị, địa phương, tổ chức chính trị - xã hội và quần chúng nhân dân. Nếu cán bộ, đảng viên chậm thích nghi, thiếu hiểu biết hoặc thờ ơ với chuyển đổi số, thì hệ thống chính trị sẽ đối mặt với nguy cơ tụt hậu trong quản trị, trì trệ trong điều hành, và mất đi khả năng dẫn dắt sự phát triển.
Thực tiễn đang cho thấy một nghịch lý đáng lưu ý: trong khi hệ thống văn bản, chiến lược về chuyển đổi số đã được ban hành khá đầy đủ, thì năng lực tiếp cận và triển khai thực tế của một bộ phận cán bộ, đảng viên còn nhiều hạn chế. Tình trạng tâm lý e ngại công nghệ, thiếu kỹ năng sử dụng thiết bị thông minh, chậm cập nhật thông tin, ngại đổi mới phương pháp làm việc... vẫn diễn ra phổ biến ở không ít địa phương, đơn vị. Khoảng cách số giữa các vùng, các ngành, các nhóm đối tượng có nguy cơ chuyển hóa thành khoảng cách về hiệu quả công vụ, năng suất lao động và chất lượng phục vụ nhân dân. Vấn đề đặt ra là: Làm thế nào để cán bộ, đảng viên, đặc biệt ở cơ sở, có thể nhanh chóng thích nghi, làm chủ và phát huy vai trò trong tiến trình chuyển đổi số quốc gia? Giải pháp đầu tiên chính là việc nâng cao nhận thức và trang bị kỹ năng. Bởi một khi đảng viên đã hiểu đúng, hiểu sâu về bản chất, vai trò và yêu cầu của chuyển đổi số, đồng thời biết cách học tập và áp dụng những kỹ năng số phù hợp với điều kiện công tác, thì hiệu quả chuyển đổi sẽ lan tỏa nhanh chóng trong toàn hệ thống.
Xuất phát từ yêu cầu đó, Chuyên đề “Đảng viên tiên phong trong học tập kỹ năng số” được xây dựng như một tài liệu phổ cập kiến thức, định hướng tư tưởng và hướng dẫn hành động dành cho toàn thể đội ngũ cán bộ, đảng viên trong hệ thống chính trị. Chuyên đề tập trung vào ba trọng tâm:
(1) Giải thích các khái niệm nền tảng về chuyển đổi số, làm rõ sự khác biệt giữa các quá trình tin học hóa, số hóa và chuyển đổi số; xác định các thành tố cốt lõi của nền kinh tế số, xã hội số, công dân số.
(2) Khái quát hoá hệ thống chủ trương, đường lối, quan điểm của Đảng, chính sách của Nhà nước về chuyển đổi số, nhất là các nghị quyết, chỉ thị, quyết định trọng điểm như Nghị quyết 52-NQ/TW, Nghị quyết 57-NQ/TW, Quyết định 749/QĐ-TTg, Quyết định 411/QĐ-TTg,…
(3) Đề xuất các kỹ năng số cơ bản và thiết yếu đối với cán bộ, đảng viên, bao gồm kỹ năng sử dụng công cụ số, kỹ năng làm việc trong môi trường số, kỹ năng bảo mật thông tin, kỹ năng học tập suốt đời trên nền tảng số.
Mục tiêu của Chuyên đề là tạo chuyển biến mạnh mẽ trong nhận thức và hành động của cán bộ, đảng viên đối với nhiệm vụ chuyển đổi số, từ đó góp phần nâng cao chất lượng hoạt động của tổ chức Đảng, hiệu quả quản lý nhà nước, sức cạnh tranh của nền kinh tế và sự gắn bó mật thiết giữa Đảng với Nhân dân trong tình hình mới.
Chuyển đổi số không chỉ cần các nhà lập trình, kỹ sư công nghệ, mà rất cần những người cán bộ, đảng viên có tầm nhìn đổi mới, tư duy tích cực và tinh thần học tập chủ động. Trong kỷ nguyên số, vai trò tiên phong, gương mẫu của người đảng viên được thể hiện không chỉ ở lập trường chính trị kiên định, đạo đức cách mạng trong sáng, mà còn ở khả năng thích ứng nhanh, làm chủ công nghệ, sử dụng hiệu quả nền tảng số để phục vụ nhân dân, xây dựng Đảng và phát triển đất nước.
PHẦN I. CÁC KHÁI NIỆM CƠ BẢN VỀ CHUYỂN ĐỔI SỐ
1. Chuyển đổi số là gì?
1.1. Khái niệm chuyển đổi số (Digital Transformation)
Khái niệm “chuyển đổi số” (tiếng Anh: Digital Transformation) lần đầu tiên được giới khoa học công nghệ phương Tây nhắc đến từ đầu những năm 2000 trong các công trình về quản trị doanh nghiệp và hệ thống thông tin. Theo thời gian, nội hàm khái niệm này không ngừng được mở rộng, từ cấp độ vi mô (một tổ chức, doanh nghiệp) đến cấp độ vĩ mô (một quốc gia), và từ lĩnh vực công nghệ thông tin thuần túy đến mọi lĩnh vực của đời sống xã hội như giáo dục, y tế, hành chính công, truyền thông, thậm chí cả văn hóa, tôn giáo, đạo đức và lối sống.
Tại Việt Nam, khái niệm này chính thức được thể chế hóa tại Quyết định số 749/QĐ-TTg ngày 03/6/2020 của Thủ tướng Chính phủ phê duyệt Chương trình chuyển đổi số quốc gia đến năm 2025, định hướng đến năm 2030, với định nghĩa: “Chuyển đổi số là quá trình thay đổi tổng thể và toàn diện trong hoạt động của cơ quan, tổ chức, doanh nghiệp và cả xã hội, từ mô hình truyền thống sang mô hình hoạt động dựa trên công nghệ số, dữ liệu số và phương thức quản trị hiện đại”. Tiếp đó, tại Nghị quyết số 57-NQ/TW ngày 22/12/2024, Bộ Chính trị nhấn mạnh chuyển đổi số là một “quá trình thay đổi mang tính đột phá về mô hình phát triển, tổ chức vận hành và huy động nguồn lực, với dữ liệu là tài nguyên mới, công nghệ số là công cụ then chốt, đổi mới sáng tạo là phương thức chủ yếu và con người là trung tâm, chủ thể, động lực và mục tiêu”.
Như vậy, có thể rút ra một cách hiểu đầy đủ và có tính khái quát cao về chuyển đổi số như sau: Chuyển đổi số là quá trình tái cấu trúc toàn diện mô hình tổ chức, phương thức điều hành, phương pháp làm việc và văn hóa hoạt động của một cá nhân, tổ chức hay cả hệ thống chính trị - xã hội, thông qua việc ứng dụng các công nghệ số hiện đại, sử dụng dữ liệu làm nền tảng và đổi mới sáng tạo làm động lực cốt lõi.
Điểm cốt lõi trong chuyển đổi số không nằm ở việc có sử dụng công nghệ hay không, mà là mức độ chuyển biến về tư duy, quy trình và hiệu quả thực chất của quá trình tổ chức hoạt động. Việc đầu tư hệ thống máy tính, phần mềm, cơ sở dữ liệu chưa thể coi là chuyển đổi số nếu vẫn giữ nguyên cách làm cũ, tư duy cũ, mô hình tổ chức cũ. Ngược lại, một tổ chức nhỏ, nguồn lực hạn chế nhưng biết ứng dụng linh hoạt công nghệ để đổi mới cách phục vụ, nâng cao hiệu quả công việc và lấy người dân, người dùng làm trung tâm - thì đã bước đầu thể hiện tinh thần của chuyển đổi số.
Về mặt quản trị, chuyển đổi số không chỉ nhằm thay đổi công cụ, mà hướng tới mục tiêu tái thiết kế chuỗi giá trị, tối ưu hóa hiệu suất, tạo ra giá trị mới, nâng cao mức độ minh bạch, tăng cường tương tác đa chiều giữa các chủ thể, đồng thời giảm thiểu chi phí, thời gian và thủ tục hành chính không cần thiết. Điều này đặc biệt quan trọng trong công tác xây dựng Đảng, quản lý nhà nước và phục vụ nhân dân - nơi mà chuyển đổi số có thể góp phần nâng cao chất lượng công tác tư tưởng, công khai minh bạch trong lãnh đạo, rút ngắn khoảng cách giữa Đảng với dân, giữa chính quyền với xã hội.
Tóm lại, có thể nhận diện chuyển đổi số thông qua 5 đặc trưng cơ bản:
(1) Công nghệ số hiện đại (AI, Big Data, Cloud, IoT…) là nền tảng hỗ trợ.
(2) Dữ liệu số là yếu tố xuyên suốt – từ thu thập, phân tích đến ra quyết định.
(3) Đổi mới sáng tạo là động lực thúc đẩy chuyển đổi.
(4) Con người là trung tâm, chủ thể và mục tiêu của quá trình chuyển đổi.
(5) Tư duy số và văn hóa số là điều kiện tiên quyết để chuyển đổi thành công.
Chuyển đổi số, vì vậy, không phải là một dự án công nghệ, cũng không phải là trào lưu nhất thời, mà là một quá trình chuyển hóa căn cơ – từ tư duy lãnh đạo, phương pháp quản lý đến hành vi thực thi. Đối với cán bộ, đảng viên, việc nắm rõ bản chất khái niệm chuyển đổi số không chỉ giúp tránh ngộ nhận và hình thức chủ nghĩa, mà còn là cơ sở để xây dựng chương trình hành động sát thực, phù hợp với đặc điểm ngành, lĩnh vực, địa bàn công tác – từ đó góp phần thực hiện thắng lợi các mục tiêu chuyển đổi số quốc gia mà Đảng đã đề ra.
1.2. Phân biệt: Tin học hóa - Số hóa - Chuyển đổi số
Trong quá trình triển khai các chương trình ứng dụng công nghệ thông tin, nhiều cơ quan, tổ chức, cán bộ, đảng viên còn nhầm lẫn hoặc đánh đồng giữa ba khái niệm: tin học hóa, số hóa và chuyển đổi số. Việc không phân định rõ ràng dẫn đến tình trạng triển khai hình thức, “gắn mác số” nhưng không thực chất, gây lãng phí nguồn lực, làm giảm uy tín của tổ chức Đảng và cơ quan nhà nước trong mắt người dân.
Vì vậy, việc phân biệt rành mạch giữa ba cấp độ này là điều kiện tiên quyết để xác định đúng trọng tâm, đúng mức độ đầu tư, lựa chọn giải pháp phù hợp và bảo đảm tính hiệu quả, không dàn trải hoặc dừng lại ở những hình thức công nghệ bề ngoài.
1.2.1. Tin học hóa (Computerization)
Tin học hóa là giai đoạn khởi đầu của quá trình ứng dụng công nghệ thông tin, xuất hiện từ cuối thế kỷ XX khi máy tính bắt đầu được sử dụng trong công việc hành chính.
Bản chất: Sử dụng máy tính để thay thế thao tác thủ công, nhằm tăng tốc độ xử lý và lưu trữ thông tin.
Tính chất: Hỗ trợ công việc theo mô hình cũ, không làm thay đổi quy trình hoặc phương pháp làm việc.
Ví dụ: Soạn thảo văn bản bằng Microsoft Word thay vì đánh máy; lưu file trên máy tính cá nhân thay vì giấy tờ thủ công.
Tin học hóa là bước chuyển đổi công cụ, chứ chưa phải là chuyển đổi tư duy hay mô hình hoạt động.
1.2.2. Số hóa (Digitization)
Số hóa là quá trình chuyển đổi thông tin, tài liệu, quy trình hoặc vật thể từ dạng vật lý sang dạng mã hóa kỹ thuật số.
Bản chất: Biến thông tin “truyền thống” thành dữ liệu số để có thể lưu trữ, tìm kiếm, xử lý trên môi trường điện tử.
Tính chất: Làm giàu kho dữ liệu số, nhưng vẫn giữ nguyên quy trình vận hành truyền thống.
Ví dụ: Quét (scan) hồ sơ giấy để lưu thành file PDF; sao lưu đĩa CD thành file âm thanh MP3; chụp ảnh giấy tờ lưu vào hệ thống máy tính.
Số hóa là bước chuyển đổi về dữ liệu, làm nền tảng cho các ứng dụng thông minh hơn sau này, nhưng nếu không tái cấu trúc quy trình thì chưa thể gọi là chuyển đổi số.
1.2.3. Chuyển đổi số (Digital Transformation)
Chuyển đổi số là cấp độ cao nhất, mang tính toàn diện và căn bản nhất. Đây không đơn thuần là ứng dụng công nghệ hay tạo dữ liệu số, mà là tái thiết toàn bộ quy trình, mô hình, phương thức hoạt động của tổ chức dựa trên công nghệ số, dữ liệu số và đổi mới sáng tạo.
Bản chất: Là quá trình chuyển đổi cả tư duy, mô hình, quy trình và con người.
Tính chất: Tạo ra giá trị mới, mô hình hoạt động mới, nâng cao hiệu quả phục vụ nhân dân và năng lực quản trị của tổ chức Đảng, Nhà nước.
Ví dụ: Triển khai họp không giấy tờ, sử dụng hệ thống e-Cabinet; Tổ chức tiếp dân, giải quyết thủ tục hành chính trên Cổng dịch vụ công trực tuyến; Tự động hóa quy trình xét duyệt đảng viên, báo cáo tổ chức Đảng bằng phần mềm quản trị Đảng số.
Chuyển đổi số là sự chuyển hóa toàn diện, bắt đầu từ tư duy số đến hành động số, thể chế số và văn hóa số. Đây là đòi hỏi bắt buộc của nền quản trị hiện đại.
1.3. Ý nghĩa chính trị của việc hiểu đúng khái niệm chuyển đổi số
Trong công tác xây dựng Đảng, quản lý Nhà nước và lãnh đạo phát triển kinh tế - xã hội, việc nhận thức đúng đắn, đầy đủ và nhất quán về khái niệm chuyển đổi số có ý nghĩa đặc biệt quan trọng. Đây không đơn thuần là yêu cầu về mặt lý luận, mà còn là nền tảng để định hướng tư duy hành động, thiết kế chính sách, tổ chức thực thi và đánh giá kết quả một cách thực chất, hiệu quả và bền vững.
Trước hết, hiểu đúng bản chất chuyển đổi số là điều kiện tiên quyết để khắc phục tư duy nhiệm kỳ, cách làm hình thức, đối phó hoặc hành chính hóa trong triển khai nhiệm vụ số. Khi cán bộ, đảng viên còn xem chuyển đổi số là trách nhiệm riêng của ngành công nghệ, hoặc chỉ là việc mua sắm thiết bị, phần mềm, thì công cuộc này sẽ khó đi vào chiều sâu và khó tạo ra giá trị gia tăng. Ngược lại, khi chuyển đổi số được nhìn nhận là một quá trình thay đổi tư duy và phương thức lãnh đạo, quản trị, tổ chức và phục vụ, thì mỗi cán bộ sẽ chủ động xác định vị trí, vai trò và trách nhiệm cụ thể của mình trong tiến trình đó.
Thứ hai, việc hiểu đúng khái niệm chuyển đổi số giúp các tổ chức Đảng, chính quyền các cấp xây dựng chương trình hành động sát thực tế, phù hợp đặc điểm từng địa phương, lĩnh vực, tránh tình trạng rập khuôn, phong trào hoặc triển khai theo kiểu “đánh trống ghi tên”. Chuyển đổi số không phải là một mô hình chung áp dụng cho mọi nơi, mà là một hệ thống giải pháp có tính mở, đòi hỏi sự sáng tạo, linh hoạt, phù hợp với điều kiện cụ thể. Muốn vậy, người cán bộ, đảng viên phải nắm rõ mục tiêu, nguyên lý và giới hạn của chuyển đổi số để đề xuất giải pháp phù hợp, có tính khả thi cao.
Thứ ba, hiểu đúng chuyển đổi số chính là góp phần nâng cao năng lực lãnh đạo, sức chiến đấu của tổ chức Đảng, hiệu lực – hiệu quả của bộ máy nhà nước trong môi trường vận hành mới – môi trường số. Khi các cơ quan Đảng, chính quyền và tổ chức đoàn thể thực hiện tốt chuyển đổi số, thì sẽ:
- Nâng cao năng suất, chất lượng và độ chính xác trong quản lý, điều hành;
- Rút ngắn thời gian xử lý công việc, cải cách thủ tục hành chính;
- Tăng cường sự minh bạch, trách nhiệm giải trình;
- Tạo điều kiện thuận lợi để người dân giám sát, phản hồi và đồng hành cùng chính quyền.
Cuối cùng, hiểu đúng bản chất chuyển đổi số còn có ý nghĩa chính trị sâu sắc trong việc củng cố niềm tin của nhân dân đối với Đảng và Nhà nước. Khi người dân thấy rõ những thay đổi tích cực từ chính sách số - như thủ tục đơn giản, dịch vụ công thuận tiện, phản ánh được tiếp nhận nhanh chóng, thông tin được công khai minh bạch – thì lòng tin được tăng cường, sự gắn bó giữa Đảng với nhân dân được củng cố, từ đó tạo nền tảng xã hội vững chắc để thực hiện các nhiệm vụ phát triển đất nước trong thời đại số.
Tóm lại, hiểu đúng về chuyển đổi số không chỉ là yêu cầu lý luận, mà còn là biểu hiện cụ thể của bản lĩnh chính trị, năng lực tư duy chiến lược và tinh thần trách nhiệm của mỗi cán bộ, đảng viên trước yêu cầu phát triển mới của đất nước. Đây là tiền đề quan trọng để thúc đẩy chuyển đổi số đi vào thực chất, hiệu quả và bền vững, góp phần hiện thực hóa mục tiêu xây dựng một Việt Nam hùng cường, thịnh vượng trong kỷ nguyên số.
2. Ba trụ cột của chuyển đổi số quốc gia
Trong định hướng chiến lược về chuyển đổi số của Việt Nam, ba lĩnh vực trụ cột đã được Chính phủ xác định rõ tại Quyết định số 749/QĐ-TTg ngày 03/6/2020 về phê duyệt Chương trình chuyển đổi số quốc gia đến năm 2025, định hướng đến năm 2030, đó là: Chính phủ số - Kinh tế số - Xã hội số (Mở rộng trong thực tiễn bao gồm cả: Công dân số)
Đây không chỉ là sự phân loại theo chức năng, mà còn là tầm nhìn có tính hệ thống, phản ánh mối quan hệ biện chứng giữa thể chế, thị trường và xã hội trong tiến trình phát triển đất nước theo mô hình hiện đại, dựa trên công nghệ số, dữ liệu số và đổi mới sáng tạo.
2.1. Chính phủ số - Dẫn dắt thể chế, đổi mới phương thức lãnh đạo, điều hành
Chính phủ số là hình mẫu quản trị mới của Nhà nước hiện đại, hoạt động dựa trên dữ liệu và công nghệ số, với mục tiêu nâng cao hiệu lực, hiệu quả quản lý, công khai - minh bạch thông tin, rút ngắn khoảng cách giữa Đảng, Nhà nước với nhân dân, và tạo lập môi trường hành chính phục vụ thực chất.
Theo định nghĩa của Bộ Thông tin và Truyền thông, Chính phủ số là:
“Chính phủ hoạt động trên môi trường số, sử dụng dữ liệu và công nghệ số để cải tiến quy trình, cung cấp dịch vụ tốt hơn, đưa ra quyết định nhanh hơn và tăng cường sự tham gia của người dân.”
Đặc trưng của Chính phủ số:
Hệ thống quản lý, điều hành dựa trên dữ liệu thời gian thực (real-time);
Tổ chức bộ máy tinh gọn, quy trình điện tử hóa, họp không giấy tờ, ký duyệt số hóa;
Dịch vụ công trực tuyến toàn trình, kết nối xuyên suốt 3 cấp: Trung ương - tỉnh - xã;
Tăng cường minh bạch, trách nhiệm giải trình, người dân giám sát thuận lợi, tham gia tương tác chính sách ngay từ khâu thiết kế.
Đối với cán bộ, đảng viên, việc chuyển sang Chính phủ số đòi hỏi phải:
Thay đổi tư duy lãnh đạo, điều hành từ kinh nghiệm sang dữ liệu;
Chuyển từ mệnh lệnh hành chính sang dịch vụ phục vụ;
Thực hiện công vụ bằng nền tảng số, quy trình số, kỹ năng số;
Đồng thời, là người tiên phong hướng dẫn, hỗ trợ người dân sử dụng dịch vụ công số, đặc biệt ở cơ sở, vùng sâu, vùng xa.
Chính phủ số không phải là chính phủ của công nghệ, mà là chính phủ lấy dữ liệu làm nền móng, người dân làm trung tâm và phục vụ hiệu quả làm mục tiêu.
2.2. Kinh tế số - Động lực đổi mới mô hình tăng trưởng, nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia
Kinh tế số là nền kinh tế vận hành dựa trên công nghệ số, dữ liệu số và nền tảng số, trong đó các hoạt động kinh tế - từ sản xuất, phân phối đến tiêu dùng - đều được số hóa và tối ưu bằng công nghệ.
Theo Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế (OECD), kinh tế số là: “Tổng thể các hoạt động kinh tế dựa vào việc sử dụng các công nghệ số như Internet, trí tuệ nhân tạo, dữ liệu lớn để tạo ra giá trị gia tăng, nâng cao năng suất và mở rộng thị trường.”
Đặc điểm của kinh tế số:
Mọi ngành nghề đều có thể tích hợp công nghệ số để tạo ra mô hình kinh doanh mới;
Sự phát triển mạnh mẽ của thương mại điện tử, ngân hàng số, logistics thông minh, kinh tế nền tảng;
Dữ liệu trở thành tài sản, nguồn lực sản xuất quan trọng bên cạnh vốn, đất đai và lao động;
Khởi nghiệp đổi mới sáng tạo bùng nổ, hình thành hệ sinh thái đổi mới dựa trên công nghệ.
Đối với Việt Nam, kinh tế số đang phát triển nhanh, đóng góp ngày càng lớn vào GDP. Mục tiêu đề ra trong Nghị quyết 57-NQ/TW và Chiến lược kinh tế số đến 2030 là đưa tỷ trọng kinh tế số đạt 30% GDP. Để đạt được điều đó, bên cạnh nỗ lực của doanh nghiệp, cộng đồng, cán bộ, đảng viên phải là người “mở đường” về thể chế, “gỡ nút” về thủ tục và “hành động” trong cải cách hành chính.
Cán bộ quản lý kinh tế - xã hội cần hiểu rõ mô hình kinh tế số, hỗ trợ doanh nghiệp chuyển đổi;
Cán bộ ngành thuế, tài chính, thương mại cần thích ứng với các mô hình giao dịch phi truyền thống;
Cán bộ cấp cơ sở cần hướng dẫn người dân tiếp cận thương mại điện tử, giao dịch số trong nông nghiệp, du lịch, dịch vụ…
Kinh tế số không phát triển trong môi trường thủ tục hành chính cũ kỹ, mà cần một hành lang thể chế thông thoáng, minh bạch và một đội ngũ cán bộ tư duy mở, hành động linh hoạt.
2.3. Xã hội số – Không gian sống mới, đích đến toàn diện của chuyển đổi số
Xã hội số là một không gian xã hội trong đó mọi hoạt động đời sống - từ học tập, lao động, giải trí, tương tác xã hội đến tham gia chính trị - đều diễn ra một phần hoặc toàn bộ trên nền tảng số.
Trong xã hội số:
Người dân có danh tính số, tài khoản số, hồ sơ sức khỏe số, học bạ số…;
Học sinh học trực tuyến, công nhân làm việc từ xa, nông dân bán hàng qua sàn thương mại điện tử;
Chính sách được phổ biến qua ứng dụng mạng xã hội, cán bộ tiếp dân qua video call;
Văn hóa, đạo đức, hành vi công dân được thể hiện, ghi nhận và phản ánh trong môi trường mạng.
Đặc trưng của xã hội số là sự bình đẳng trong tiếp cận thông tin, cơ hội và dịch vụ – với điều kiện là mỗi người dân phải được trang bị kỹ năng số tối thiểu. Do vậy, xã hội số chỉ có thể hình thành khi đi đôi với:
Phát triển hạ tầng số rộng khắp, giá rẻ, dễ tiếp cận;
Phổ cập kiến thức, xóa mù công nghệ cho mọi tầng lớp, mọi vùng miền;
Tăng cường giáo dục đạo đức số, kỹ năng bảo vệ mình trên không gian mạng.
Trong nhiệm vụ này, cán bộ, đảng viên phải:
Là người gương mẫu học tập kỹ năng số;
Là người dẫn dắt, truyền cảm hứng học số trong cộng đồng;
Là người tích cực đấu tranh, phản bác các thông tin sai trái, độc hại, bảo vệ niềm tin, giá trị đạo đức xã hội trên không gian số.
2.4. Công dân số - Chủ thể trung tâm, nhân tố quyết định sự thành công của chuyển đổi số
Trong nền tảng xã hội số, mỗi công dân không chỉ là người thụ hưởng thành quả chuyển đổi số, mà còn là chủ thể trực tiếp tạo ra, giám sát và phát triển hệ sinh thái số. Công dân số là người:
Có nhận thức đúng đắn, tư duy tích cực về công nghệ và xã hội số;
Có khả năng sử dụng thành thạo công cụ số cơ bản;
Có kỹ năng khai thác, đánh giá và xử lý thông tin trên môi trường mạng;
Có ý thức đạo đức, pháp luật trong hành vi kỹ thuật số.
Đặc biệt, trong vai trò là cán bộ, đảng viên, mỗi người không chỉ cần “có” kỹ năng số, mà phải:
“Tiên phong trong học tập, ứng dụng và lan tỏa kỹ năng số”;
“Gương mẫu trong hành vi số, phát ngôn số, trách nhiệm số”;
“Dẫn dắt cộng đồng số, truyền cảm hứng học tập suốt đời trên nền tảng số”.
Công dân số là hình ảnh mới của người đảng viên trong kỷ nguyên số – vừa kiên định về chính trị, vừa tinh thông về công nghệ, vừa gần dân, vừa dẫn dắt.
Mỗi trụ cột đóng vai trò vừa độc lập, vừa liên thông trong một tổng thể thống nhất. Chính phủ số giữ vai trò dẫn dắt, kinh tế số là động lực phát triển, còn xã hội số là không gian triển khai và là đích đến toàn diện nhất. Trên nền ba trụ cột đó, công dân số chính là chủ thể trung tâm, là người quyết định sự thành công hay thất bại của chuyển đổi số, đặc biệt là cán bộ, đảng viên – giữ vai trò hạt nhân, kết nối và dẫn dắt sự phát triển.
3. Các thành tố cốt lõi của chuyển đổi số
Chuyển đổi số không phải là một tiến trình rời rạc, tùy tiện, mà là một hệ sinh thái phức hợp, vận hành đồng bộ dựa trên các thành tố cốt lõi, trong đó mỗi yếu tố đều đóng vai trò thiết yếu trong việc bảo đảm tiến trình chuyển đổi được triển khai hiệu quả, an toàn, bền vững và lấy con người làm trung tâm.
Trong thực tiễn và lý luận hiện nay, có thể xác định năm thành tố nền tảng cấu thành hệ sinh thái chuyển đổi số, đó là:
(1) Dữ liệu - tài nguyên mới của nền kinh tế - xã hội số
(2) Công nghệ số - công cụ của sáng tạo và tối ưu hóa
(3) Nền tảng số - hạ tầng mềm của hệ sinh thái số
(4) An toàn, an ninh mạng - điều kiện tiên quyết cho niềm tin số
(5) Nhân lực số và văn hóa số - động lực nội sinh cho chuyển đổi bền vững
3.1. Dữ liệu (Data) - Tài nguyên mới, nguồn lực chiến lược trong kỷ nguyên số
Trong nền kinh tế truyền thống, đất đai, vốn, lao động được coi là ba yếu tố sản xuất cơ bản. Tuy nhiên, trong nền kinh tế và xã hội số, dữ liệu đã trở thành nguồn tài nguyên mới, có giá trị chiến lược không kém gì dầu mỏ hay điện năng.
Dữ liệu là nguyên liệu đầu vào cho mọi hoạt động số: từ hoạch định chính sách, ra quyết định, quản trị vận hành cho đến cá nhân hóa dịch vụ công và phát triển sản phẩm.
Tại sao dữ liệu quan trọng trong chuyển đổi số?
- Là nền tảng để ra quyết định dựa trên bằng chứng (evidence-based policy), thay cho các quyết định chủ quan, cảm tính.
- Cho phép cá thể hóa dịch vụ, tự động hóa quy trình, từ đó nâng cao hiệu quả hoạt động.
- Kết nối và chia sẻ dữ liệu giữa các cơ quan, ngành, cấp là yếu tố quyết định trong xây dựng Chính phủ số.
Tuy nhiên, dữ liệu chỉ có giá trị khi được thu thập đầy đủ, quản lý hiệu quả, sử dụng đúng mục đích và bảo đảm an toàn. Đây chính là nhiệm vụ cấp thiết của mọi cán bộ, đảng viên trong việc:
- Tổ chức chuẩn hóa, làm sạch, số hóa dữ liệu đơn vị, địa phương;
- Chia sẻ dữ liệu liên thông theo nguyên tắc dùng chung;
- Bảo vệ dữ liệu cá nhân, dữ liệu tổ chức, dữ liệu quốc gia - coi đó là một nhiệm vụ chính trị.
3.2. Công nghệ số - Công cụ để tái thiết và đổi mới
Công nghệ số chính là công cụ tạo điều kiện hiện thực hóa quá trình chuyển đổi số. Trong đó, những công nghệ cốt lõi đang tạo ra bước nhảy vọt trong mọi lĩnh vực bao gồm:
- Trí tuệ nhân tạo (AI) - giúp tự động hóa, phân tích và ra quyết định thông minh;
- Dữ liệu lớn (Big Data) - xử lý khối lượng dữ liệu khổng lồ với tốc độ cao;
- Điện toán đám mây (Cloud Computing) – cung cấp hạ tầng linh hoạt, tiết kiệm chi phí;
- Internet vạn vật (IoT) - kết nối thế giới vật lý với thế giới số;
- Blockchain - bảo mật thông tin, xác thực giao dịch phi tập trung.
Đối với cán bộ, đảng viên, việc am hiểu bản chất và ứng dụng công nghệ phù hợp vào công việc chuyên môn, công tác lãnh đạo, điều hành là yêu cầu cấp thiết. Không cần phải trở thành kỹ sư công nghệ, nhưng cần:
- Hiểu được giá trị của từng công nghệ để lựa chọn đúng giải pháp;
- Biết ứng dụng các công cụ số vào điều hành, thống kê, báo cáo, tổ chức hội họp;
- Nâng cao năng suất lao động, hiệu quả phục vụ thông qua công nghệ.
3.3. Nền tảng số - Hạ tầng mềm của hệ sinh thái số
Nếu dữ liệu là nguyên liệu, công nghệ là công cụ, thì nền tảng số chính là môi trường tổ chức và triển khai các hoạt động chuyển đổi.
Nền tảng số là các hệ thống phần mềm, dịch vụ số được thiết kế để cho phép nhiều người dùng, tổ chức cùng sử dụng một cách đồng thời, dễ dàng mở rộng, cập nhật và tích hợp.
Ví dụ điển hình:
- Nền tảng họp không giấy tờ (e-Cabinet);
- Hệ thống quản lý văn bản điều hành (VNPT-iOffice, MISA…);
- Cổng dịch vụ công quốc gia (dichvucong.gov.vn);
- Nền tảng học tập suốt đời (LMS, MOOC, Udemy…);
- Các ứng dụng số dành cho cán bộ, đảng viên (Sổ tay Đảng viên điện tử, App của Bộ TT&TT…).
Ý nghĩa chính trị - hành chính của nền tảng số:
- Rút ngắn quy trình, giảm thời gian, tiết kiệm chi phí.
- Đồng bộ hóa thông tin - minh bạch hóa quản lý - tăng cường giám sát.
- Tạo môi trường cộng tác, học tập và làm việc đa chiều, không phụ thuộc vào không gian, thời gian.
3.4. An toàn - An ninh mạng - Điều kiện tiên quyết bảo vệ niềm tin số
Trong môi trường số, dữ liệu, hệ thống, danh tính cá nhân, hành vi số đều có thể trở thành mục tiêu tấn công nếu không được bảo vệ đúng mức. Vì vậy, an toàn – an ninh mạng không phải là vấn đề kỹ thuật đơn thuần, mà là vấn đề chính trị – quốc phòng – bảo vệ tổ quốc trên không gian mạng.
Thách thức hiện nay:
- Gia tăng các vụ tấn công mạng vào hệ thống cơ quan nhà nước, ngân hàng, y tế…
- Lộ lọt dữ liệu cá nhân của công dân, cán bộ, tổ chức Đảng.
- Lợi dụng không gian mạng để xuyên tạc, chia rẽ khối đại đoàn kết toàn dân tộc.
Giải pháp đặt ra:
- Tăng cường năng lực bảo vệ hệ thống CNTT của cơ quan, đơn vị;
- Đào tạo kiến thức cơ bản về an toàn số cho cán bộ, đảng viên;
- Thực hiện nguyên tắc “an toàn thông tin là điều kiện bắt buộc khi triển khai chuyển đổi số”;
- Cảnh giác, chủ động phản bác các thông tin xấu độc, bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng trên không gian mạng.
Chuyển đổi số thành công chỉ khi nào niềm tin số được bảo đảm bằng hạ tầng an toàn và văn hóa an ninh mạng vững mạnh.
3.5. Nhân lực số và Văn hóa số - Động lực nội sinh bền vững
Chuyển đổi số, suy cho cùng, là sự chuyển đổi của con người, được đo bằng trình độ kỹ năng, thái độ học tập và khả năng thích nghi của nguồn nhân lực trong môi trường số. Do đó, nhân lực số vừa là mục tiêu, vừa là động lực, là “chìa khóa” bảo đảm sự bền vững trong chuyển đổi số quốc gia.
Yêu cầu đặt ra với nhân lực số:
- Có tư duy phản biện, khả năng thích ứng và giải quyết vấn đề phức tạp;
- Có kỹ năng số cơ bản: tìm kiếm, tra cứu, khai thác, phân tích thông tin;
- Có năng lực sử dụng nền tảng, công cụ và công nghệ số phù hợp với lĩnh vực chuyên môn;
- Có tinh thần học tập suốt đời, luôn cập nhật kiến thức, kỹ năng mới.
Văn hóa số là hệ thống các giá trị, chuẩn mực, hành vi của con người trong môi trường số, bao gồm:
- Tinh thần hợp tác - chia sẻ - minh bạch;
- Ý thức tôn trọng pháp luật, chuẩn mực đạo đức trên không gian mạng;
- Thái độ tích cực với sự thay đổi, tôn trọng sự khác biệt, sáng tạo và linh hoạt.
Đối với cán bộ, đảng viên - đặc biệt là người đứng đầu - cần:
- Gương mẫu trong tự học kỹ năng số, không bảo thủ, không lệ thuộc vào cấp dưới;
- Dẫn dắt, lan tỏa văn hóa số trong tổ chức, cơ quan, cộng đồng;
- Biến chuyển đổi số thành động lực nâng cao chất lượng công tác Đảng, hoạt động chính quyền và sự gắn kết với nhân dân.
PHẦN II. CHỦ TRƯƠNG, ĐƯỜNG LỐI, QUAN ĐIỂM CỦA ĐẢNG, NHÀ NƯỚC VỀ CHUYỂN ĐỔI SỐ
1. Quan điểm chỉ đạo của Đảng
Chuyển đổi số, cùng với khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo, đã và đang được Đảng ta xác định là động lực quan trọng của sự phát triển đất nước trong giai đoạn mới. Sự thay đổi về nhận thức, tư duy và hành động của Đảng trong lĩnh vực này không diễn ra một cách đột ngột, mà là kết quả của một quá trình tích lũy, tổng kết thực tiễn và bổ sung phát triển lý luận. Trong đó, các văn kiện chỉ đạo cấp chiến lược được ban hành trong những năm gần đây đã thể hiện rõ tầm nhìn, quyết tâm chính trị và cách tiếp cận đổi mới, toàn diện của Đảng về chuyển đổi số quốc gia.
Văn kiện đầu tiên đặt nền móng quan trọng cho tư duy chiến lược của Đảng về chuyển đổi số là Nghị quyết số 52-NQ/TW ngày 27/9/2019 của Bộ Chính trị, về một số chủ trương, chính sách chủ động tham gia cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư. Đây là văn kiện mang tính dự báo chiến lược sâu sắc, đánh dấu bước chuyển từ tư duy ứng phó sang tư duy chủ động kiến tạo và dẫn dắt. Nghị quyết nêu rõ yêu cầu phải đổi mới tư duy phát triển, đổi mới mô hình tăng trưởng, phát triển mạnh mẽ kinh tế số, xã hội số, hình thành các mô hình quản trị quốc gia, quản trị doanh nghiệp, quản trị xã hội dựa trên dữ liệu và công nghệ số. Đặc biệt, Nghị quyết nhấn mạnh vai trò then chốt của đội ngũ cán bộ lãnh đạo, quản lý các cấp trong việc tiếp cận, làm chủ và dẫn dắt quá trình chuyển đổi số trong từng ngành, từng lĩnh vực, từng địa phương.
Để cụ thể hóa yêu cầu của Đảng trong nội bộ hệ thống chính trị, ngày 26/5/2023, Ban Bí thư đã ban hành Chỉ thị số 34-CT/TW về tăng cường ứng dụng công nghệ thông tin, chuyển đổi số trong hoạt động của các cơ quan Đảng. Chỉ thị khẳng định rõ: chuyển đổi số trong cơ quan Đảng là nhiệm vụ cấp thiết, nhằm nâng cao chất lượng, hiệu lực, hiệu quả công tác lãnh đạo, chỉ đạo và tổ chức thực hiện nhiệm vụ chính trị trong tình hình mới. Chỉ thị yêu cầu các cấp ủy, tổ chức Đảng đẩy mạnh ứng dụng công nghệ thông tin trong quản lý, điều hành; xây dựng, khai thác hiệu quả các hệ thống cơ sở dữ liệu chuyên ngành phục vụ công tác Đảng; tăng cường năng lực số cho đội ngũ cán bộ, công chức; đổi mới phương pháp làm việc theo hướng linh hoạt, hiệu quả và minh bạch hơn. Đặc biệt, Chỉ thị yêu cầu người đứng đầu cấp ủy các cấp phải trực tiếp lãnh đạo, chỉ đạo triển khai chuyển đổi số trong nội bộ cơ quan, tổ chức mình; coi đây là tiêu chí đánh giá năng lực, uy tín và trách nhiệm chính trị của cán bộ.
Tiếp nối tinh thần đổi mới đó, đến ngày 22/12/2024, Bộ Chính trị đã ban hành Nghị quyết số 57-NQ/TW về đột phá phát triển khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số quốc gia đến năm 2030, tầm nhìn đến năm 2045. Đây là văn kiện mang tính nền tảng và toàn diện, xác định chuyển đổi số không chỉ là yêu cầu phát triển, mà là một trong ba đột phá chiến lược của quốc gia. Nghị quyết xác định rõ các quan điểm chỉ đạo lớn, trong đó đáng chú ý là quan điểm: "Phát triển mạnh mẽ khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số trở thành động lực chính của tăng trưởng kinh tế, phát triển nhanh và bền vững đất nước." Nghị quyết nhấn mạnh yêu cầu phải hoàn thiện thể chế đồng bộ, ưu tiên phát triển hạ tầng số, bảo đảm an toàn, an ninh mạng, phát triển nguồn nhân lực số chất lượng cao, xây dựng văn hóa số trong toàn xã hội. Đặc biệt, Nghị quyết đặt ra yêu cầu phát huy vai trò tiên phong, gương mẫu, dẫn dắt của cán bộ, đảng viên trong chuyển đổi tư duy số, hành động số, xây dựng môi trường làm việc số, phong cách lãnh đạo số và hình thành hệ sinh thái số trong hệ thống chính trị.
Như vậy, qua hệ thống các văn kiện từ năm 2019 đến nay, có thể thấy rõ sự phát triển nhất quán, liên tục và ngày càng toàn diện trong tư duy chỉ đạo của Đảng về chuyển đổi số. Từ việc chủ động tham gia cách mạng công nghiệp lần thứ tư, đến xác lập chuyển đổi số là đột phá chiến lược, đưa công nghệ số vào nội bộ cơ quan Đảng, gắn kết với cải cách bộ máy và đổi mới phương thức lãnh đạo – Đảng ta đã xác định chuyển đổi số không chỉ là phương tiện để hiện đại hóa kỹ thuật, mà thực chất là một cuộc cách mạng trong lãnh đạo, quản trị và xây dựng Đảng trong kỷ nguyên mới.
2. Chính sách và hành động của Nhà nước về chuyển đổi số
Thể chế hóa quan điểm chỉ đạo của Đảng về chuyển đổi số quốc gia, Chính phủ và Thủ tướng Chính phủ đã ban hành hệ thống chính sách tương đối đồng bộ, có tính chiến lược và hành động cao, từng bước đưa công cuộc chuyển đổi số trở thành một chương trình trọng tâm, xuyên suốt trong quản trị quốc gia và phát triển kinh tế – xã hội.
Bước ngoặt quan trọng trong tiến trình này là việc Thủ tướng Chính phủ ban hành Quyết định số 749/QĐ-TTg ngày 03/6/2020, phê duyệt Chương trình chuyển đổi số quốc gia đến năm 2025, định hướng đến năm 2030. Văn kiện này xác lập tầm nhìn chiến lược: đến năm 2030, Việt Nam trở thành quốc gia số, có nền kinh tế số phát triển năng động, xã hội số toàn diện và Chính phủ số hiệu quả. Đặc biệt, Chương trình nhấn mạnh yêu cầu chuyển đổi số phải lấy người dân làm trung tâm, chủ thể, mục tiêu và động lực, đồng thời xác định ba trụ cột chính là: Chính phủ số, kinh tế số và xã hội số. Quyết định số 749 cũng đề ra hệ thống giải pháp trọng tâm bao gồm: phát triển hạ tầng số, nền tảng số, dữ liệu số; bảo đảm an toàn, an ninh mạng; xây dựng thể chế số và phát triển nguồn nhân lực số. Đây là lần đầu tiên chuyển đổi số được đặt trong một khung chương trình cấp quốc gia, có mục tiêu, lộ trình và hệ thống chính sách cụ thể.
Để hiện thực hóa Chương trình này trong nội bộ Chính phủ và hệ thống hành chính Nhà nước, ngày 15/6/2021, Thủ tướng Chính phủ tiếp tục ban hành Quyết định số 942/QĐ-TTg, phê duyệt Chiến lược phát triển Chính phủ điện tử hướng tới Chính phủ số giai đoạn 2021–2025, định hướng đến năm 2030. Văn kiện này đặt mục tiêu đến năm 2025, 100% dịch vụ công đủ điều kiện được cung cấp trực tuyến toàn trình, tích hợp trên Cổng dịch vụ công quốc gia; 100% cơ quan Nhà nước có hệ thống báo cáo phục vụ chỉ đạo điều hành; và 90% người dân, doanh nghiệp hài lòng với dịch vụ công. Chiến lược khẳng định rằng Chính phủ số không chỉ đơn thuần là ứng dụng công nghệ thông tin vào hành chính công, mà là sự thay đổi mô hình quản trị nhà nước theo hướng số hóa toàn diện, minh bạch hóa quy trình và lấy dữ liệu làm cơ sở ra quyết định.
Trên cơ sở đó, ngày 31/3/2022, Thủ tướng Chính phủ tiếp tục ban hành Quyết định số 411/QĐ-TTg, phê duyệt Chiến lược quốc gia về phát triển kinh tế số và xã hội số đến năm 2025, định hướng đến năm 2030. Chiến lược này xác định kinh tế số là động lực mới cho tăng trưởng, xã hội số là nền tảng cho phát triển bền vững, và công dân số là chủ thể quyết định thành công của chuyển đổi số quốc gia. Mục tiêu đến năm 2025, tỷ trọng kinh tế số đạt 20% GDP; tỷ lệ dân số trưởng thành có tài khoản thanh toán điện tử đạt trên 80%; và 100% cơ sở giáo dục phổ thông tổ chức dạy học trực tuyến khi cần thiết. Chiến lược cũng đề cập việc phát triển văn hóa số, đạo đức số và nâng cao năng lực số toàn dân như một giải pháp trung hạn, mang tính căn cơ và lâu dài.
Cùng với việc xây dựng các chiến lược dài hạn, Chính phủ cũng ban hành nhiều nghị quyết hành động cụ thể, trong đó nổi bật là Nghị quyết số 13/NQ-CP ngày 07/02/2023, về tiếp tục đẩy mạnh chuyển đổi số trong hoạt động của cơ quan nhà nước. Văn kiện này nhấn mạnh yêu cầu đổi mới phương thức làm việc của công chức, viên chức theo hướng số hóa, rút ngắn quy trình, giảm tiếp xúc trực tiếp và tăng hiệu suất xử lý công vụ. Đặc biệt, Nghị quyết xác định rõ vai trò nêu gương của người đứng đầu trong chỉ đạo, tổ chức thực hiện chuyển đổi số tại đơn vị, coi đó là tiêu chí đánh giá mức độ hoàn thành nhiệm vụ chính trị và trách nhiệm cá nhân. Đây là bước chuyển quan trọng về hành vi lãnh đạo và văn hóa công vụ trong kỷ nguyên số.
Bên cạnh đó, hệ thống pháp luật cũng không ngừng được hoàn thiện để tạo hành lang pháp lý đồng bộ cho chuyển đổi số. Một số văn bản quan trọng có thể kể đến như: Nghị định số 42/2022/NĐ-CP về cung cấp thông tin và dịch vụ công trực tuyến của cơ quan nhà nước trên môi trường mạng; Nghị định số 53/2022/NĐ-CP về bảo vệ dữ liệu cá nhân; và Luật Giao dịch điện tử (sửa đổi) đã được Quốc hội thông qua năm 2023. Các văn bản này góp phần hình thành nền tảng pháp lý cho vận hành chính phủ số, kinh tế số, xã hội số và công dân số.
Để thúc đẩy thực hiện hiệu quả các chính sách đã ban hành, Chính phủ cũng đã chỉ đạo triển khai nhiều chương trình mục tiêu, đề án chuyên đề, cơ chế đặc thù trong các lĩnh vực, ngành nghề, địa phương. Nhiều bộ, ngành đã xây dựng Chiến lược chuyển đổi số ngành, như: Bộ Công an với Đề án 06 về phát triển dữ liệu dân cư và định danh điện tử; Bộ Y tế với Đề án Bệnh án điện tử; Bộ Giáo dục và Đào tạo với Đề án dạy học trực tuyến kết hợp chuyển đổi số trong giáo dục; Bộ TT&TT với Chương trình phổ cập kỹ năng số toàn dân và phát triển công dân số. Đây là minh chứng cho tinh thần hành động nhất quán, toàn diện, thể hiện sự chuyển động mạnh mẽ của hệ thống hành chính nhà nước trước yêu cầu chuyển đổi số toàn dân, toàn diện và toàn quốc.
Như vậy, từ tầm nhìn chiến lược đến chương trình hành động cụ thể, từ thể chế pháp lý đến triển khai thực tiễn, Nhà nước ta đã xây dựng được một hệ thống chính sách chuyển đổi số có tính nền tảng, liên thông, có sự vào cuộc đồng bộ của cả hệ thống chính trị và hành chính công. Tuy nhiên, để các chính sách đi vào cuộc sống một cách hiệu quả, bền vững, đòi hỏi mỗi cán bộ, đảng viên phải hiểu rõ mục tiêu, nắm vững nội dung và chủ động tham gia tổ chức thực hiện với tinh thần trách nhiệm cao nhất.
3. Các phát biểu chỉ đạo của Lãnh đạo Đảng, Nhà nước, Bộ, ngành Trung ương về chuyển đổi số đối với đội ngũ cán bộ, đảng viên
Chuyển đổi số là một nhiệm vụ lớn, mang tính chiến lược lâu dài và toàn diện. Trong quá trình lãnh đạo, chỉ đạo đất nước, các đồng chí lãnh đạo cao cấp của Đảng, Nhà nước và lãnh đạo các bộ, ngành trung ương đã có nhiều phát biểu quan trọng, sâu sắc, thể hiện tầm nhìn chiến lược, quyết tâm chính trị cao và quan điểm xuyên suốt về vai trò của chuyển đổi số đối với phát triển quốc gia. Những phát biểu này không chỉ góp phần làm rõ thêm định hướng của Đảng, mà còn là kim chỉ nam cho hành động của đội ngũ cán bộ, đảng viên trong hệ thống chính trị ở mọi cấp, mọi ngành.
Trong một bài viết quan trọng vào tháng 4/2021, nguyên Tổng Bí thư Nguyễn Phú Trọng khẳng định: “Phát triển nhanh và bền vững dựa chủ yếu vào khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số là con đường tất yếu, là yêu cầu bắt buộc để hiện thực hóa khát vọng xây dựng một đất nước Việt Nam hùng cường.” Quan điểm này được nhấn mạnh nhiều lần trong các kỳ họp Ban Chấp hành Trung ương và các diễn đàn phát triển, thể hiện rõ tư duy nhất quán của Đảng: không thể có phát triển bền vững nếu không có đổi mới tư duy quản trị, nếu không khai thác hiệu quả nguồn tài nguyên dữ liệu, nếu không lấy con người làm trung tâm của quá trình số hóa toàn diện.
Phát biểu tại Hội nghị Trung ương 8 khóa XIII (tháng 10/2023), Tổng Bí thư tiếp tục nhấn mạnh: “Đảng phải đi đầu trong chuyển đổi số. Mỗi cấp ủy, tổ chức Đảng phải thực sự là hạt nhân tư tưởng, tổ chức và hành động trong việc chuyển đổi phương thức lãnh đạo, phương pháp làm việc và quản trị điều hành theo tinh thần thời đại số.” Phát biểu này thể hiện yêu cầu trực tiếp, cụ thể đối với toàn bộ đội ngũ cán bộ, đảng viên, nhấn mạnh vai trò nêu gương, tính tiên phong, sự gương mẫu và trách nhiệm chính trị của người cán bộ trong hệ thống chính trị.
Trong vai trò người đứng đầu Nhà nước, Tổng Bí thư Tô Lâm, tại buổi gặp mặt 80 trí thức, nhà khoa học, văn nghệ sĩ tiêu biểu nhân dịp kỷ niệm 80 năm thành lập nước Việt Nam (tháng 8/2025), đã chỉ rõ: “Chuyển đổi số không chỉ là công nghệ, mà trước hết là sự chuyển đổi tư duy của từng cán bộ, đảng viên, từng cơ quan, đơn vị; là bước đột phá về phương thức lãnh đạo, phương pháp quản lý và tổ chức xã hội theo tinh thần lấy dân làm trung tâm, lấy dữ liệu làm nền tảng và lấy hiệu quả phục vụ làm thước đo.” Phát biểu này không chỉ thể hiện rõ nhận thức sâu sắc của lãnh đạo Đảng, Nhà nước về bản chất của chuyển đổi số, mà còn là lời nhắc nhở đối với đội ngũ cán bộ, đảng viên về trách nhiệm cá nhân trong hành trình kiến tạo thể chế, xây dựng một nền quản trị hiện đại, công khai, minh bạch và gần dân.
Thủ tướng Chính phủ Phạm Minh Chính là người nhiều lần khẳng định quyết tâm chính trị mạnh mẽ trong công cuộc chuyển đổi số quốc gia. Phát biểu tại Hội nghị toàn quốc về chuyển đổi số năm 2022, Thủ tướng nhấn mạnh: “Người đứng đầu phải là hạt nhân chuyển đổi số trong cơ quan, tổ chức mình. Không thể có một cơ quan số, chính quyền số, nếu người đứng đầu còn ngại thay đổi, ngại công nghệ, ngại tiếp cận cái mới.” Phát biểu này không chỉ mang tính mệnh lệnh hành chính, mà còn là lời hiệu triệu về sự tự thay đổi từ bên trong đội ngũ cán bộ lãnh đạo, quản lý – nơi mà chuyển đổi số bắt đầu từ sự chuyển hóa trong tư duy và thái độ.
Trong các diễn đàn quốc tế, các hội nghị cấp cao về phát triển kinh tế số, Thủ tướng luôn thể hiện thông điệp rõ ràng: “Chuyển đổi số là xu thế không thể đảo ngược. Nếu không đi cùng chuyển đổi số thì sẽ bị tụt lại phía sau, mất cơ hội, thua ngay trên sân nhà.” Đây là lời cảnh tỉnh, đồng thời là sự khẳng định vai trò chủ động, sáng tạo, dấn thân và trách nhiệm của từng cấp, từng ngành, từng cán bộ, đảng viên trong việc nắm bắt thời cơ và vượt qua thách thức trong kỷ nguyên số.
Bộ trưởng Bộ Khoa học và Công nghệ Nguyễn Mạnh Hùng, với tư duy đổi mới và tinh thần hành động mạnh mẽ, đã có nhiều phát biểu để đời, trong đó nổi bật là quan điểm: “Chuyển đổi số là cuộc cách mạng về tư duy nhiều hơn là về công nghệ. Muốn chuyển đổi số thành công thì tư duy quản trị, tư duy chính sách, tư duy phục vụ người dân và doanh nghiệp phải thay đổi trước.” Quan điểm này được lan tỏa trong toàn ngành thông tin – truyền thông, góp phần tạo ra làn sóng cải cách hành chính, nâng cao năng lực hạ tầng số, xây dựng thể chế linh hoạt và hình thành văn hóa chính sách thích ứng nhanh với thay đổi công nghệ.
Tổng hợp các phát biểu nêu trên cho thấy, từ Trung ương đến Chính phủ, từ các bộ ngành chủ lực đến các cơ quan tham mưu, quan điểm chỉ đạo về chuyển đổi số đã dần hình thành một hệ tư tưởng thống nhất, một hành lang định hướng rõ ràng. Đây là nền tảng chính trị vững chắc để cán bộ, đảng viên yên tâm hành động, chủ động đổi mới, mạnh dạn ứng dụng và không ngừng nâng cao năng lực số – từ đó góp phần hiện thực hóa mục tiêu xây dựng “Đảng số, Chính phủ số, kinh tế số, xã hội số và công dân số”, theo đúng tinh thần các Nghị quyết của Đảng và Chiến lược quốc gia về chuyển đổi số đã được đề ra.
PHẦN III. CÁC KỸ NĂNG HỌC TẬP KỸ NĂNG SỐ CHO ĐẢNG VIÊN
1. Nhận thức số – Kỹ năng tư duy trong môi trường số
Trong thời đại chuyển đổi số toàn diện, nơi dữ liệu trở thành nguồn lực chiến lược và công nghệ là động lực phát triển, thì nhận thức đúng – tư duy đúng – hành động đúng trở thành yếu tố tiên quyết quyết định hiệu quả của mọi tiến trình đổi mới. Chuyển đổi số không khởi đầu từ công nghệ, mà khởi đầu từ tư duy và nhận thức của con người, đặc biệt là tư duy lãnh đạo, tư duy quản lý, tư duy tổ chức và tư duy phục vụ. Đối với cán bộ, đảng viên – những người giữ vai trò tiên phong trong hệ thống chính trị, việc nâng cao nhận thức số không chỉ là yêu cầu công vụ, mà là một nội dung thiết yếu trong công tác xây dựng Đảng trong tình hình mới.
Nhận thức số là khả năng hiểu đúng bản chất, vai trò và tác động của chuyển đổi số đối với cá nhân, tổ chức và xã hội; đồng thời hình thành một thái độ tích cực, chủ động và thích ứng trong tư duy, hành vi và phương pháp làm việc trong môi trường số hóa. Đây không phải là nhận thức thuần kỹ thuật, mà là năng lực chính trị – tư tưởng, thể hiện trình độ tư duy của người cán bộ trong việc nắm bắt xu thế thời đại, vận dụng sáng tạo chủ trương của Đảng, chính sách của Nhà nước vào thực tiễn công tác và đời sống nhân dân.
Trước hết, người có nhận thức số là người hiểu rõ chuyển đổi số không chỉ là quá trình số hóa văn bản, ứng dụng phần mềm hay đầu tư thiết bị, mà là sự chuyển đổi toàn diện phương thức lãnh đạo, quản lý, điều hành, phục vụ trên nền tảng công nghệ, dữ liệu và đổi mới sáng tạo. Điều đó có nghĩa là, trong bất kỳ vị trí công tác nào – từ cán bộ cấp xã đến cán bộ trung ương, từ chuyên viên đến lãnh đạo – đều cần xác định rõ: chuyển đổi số là nội dung thiết thân trong nhiệm vụ chính trị, không phải là việc của riêng ngành công nghệ.
Thứ hai, người có nhận thức số là người từ bỏ tư duy thụ động, trì trệ, ngại thay đổi, ngại công nghệ, đồng thời hình thành tinh thần cầu thị, học hỏi, đổi mới, dám nghĩ, dám làm, dám chịu trách nhiệm trong môi trường số. Điều này có ý nghĩa đặc biệt quan trọng trong bối cảnh nhiều cán bộ, nhất là ở cấp cơ sở, còn có tâm lý ngại máy tính, sợ sai thao tác, không quen với hội họp trực tuyến, không biết khai thác dữ liệu, thậm chí hoài nghi giá trị của công nghệ. Những biểu hiện đó, nếu không được điều chỉnh kịp thời, sẽ khiến tiến trình chuyển đổi số bị chậm lại, không đi vào thực chất, dễ rơi vào hình thức chủ nghĩa, thậm chí bị lợi dụng để hợp thức hóa báo cáo thành tích.
Thứ ba, nhận thức số giúp cán bộ, đảng viên chủ động định vị vai trò, trách nhiệm của mình trong hệ sinh thái số. Với nhận thức đúng, người cán bộ sẽ biết lựa chọn công cụ phù hợp để phục vụ công việc, biết cách tối ưu hóa thời gian qua nền tảng số, biết tự trang bị kỹ năng mới qua môi trường học tập mở, và quan trọng hơn cả là biết truyền cảm hứng thay đổi cho cộng đồng, cho tổ chức mà mình đang phục vụ. Một cán bộ xã biết dùng mạng xã hội để tuyên truyền chính sách, hướng dẫn người dân nộp hồ sơ dịch vụ công trực tuyến là biểu hiện của nhận thức số đúng đắn, hiệu quả và có sức lan tỏa.
Thứ tư, nhận thức số còn là năng lực nhận diện đúng – sai, thật – giả trong môi trường số. Trong bối cảnh thông tin đa chiều, mạng xã hội phát triển mạnh mẽ, không ít thông tin sai lệch, xuyên tạc, bịa đặt được lan truyền nhằm hạ thấp uy tín tổ chức Đảng, gây mất niềm tin trong nhân dân. Người đảng viên có nhận thức số vững vàng sẽ biết cách kiểm chứng thông tin, biết phản bác có cơ sở, biết giữ vững niềm tin và định hướng dư luận, từ đó góp phần bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng trên không gian mạng.
Cuối cùng, nhận thức số là tiền đề để hình thành văn hóa số trong tổ chức Đảng và trong mỗi cán bộ, đảng viên. Đó là tinh thần minh bạch – cởi mở – tương tác – chia sẻ – hiệu quả; là lối sống trách nhiệm – trung thực – chủ động – học tập suốt đời trong môi trường số. Không có nhận thức đúng thì sẽ không thể có hành vi đúng. Không có hành vi đúng thì không thể tạo nên thói quen, nếp sống, văn hóa phù hợp với kỷ nguyên số.
Tóm lại, nâng cao nhận thức số là nhiệm vụ hàng đầu đối với mỗi cán bộ, đảng viên trong tình hình hiện nay. Đó không chỉ là quá trình trang bị tri thức công nghệ, mà quan trọng hơn là quá trình tự chuyển hóa tư duy chính trị, tự đổi mới phương pháp công tác, tự thích ứng với sự thay đổi của thời đại. Người đảng viên tiên phong trong học tập kỹ năng số trước hết phải là người tiên phong trong thay đổi tư duy, làm chủ nhận thức và dẫn dắt cộng đồng bằng hành động cụ thể trong môi trường số.
2. Kỹ năng sử dụng các công cụ số cơ bản
Trong bối cảnh chuyển đổi số toàn diện, khả năng sử dụng thành thạo các công cụ số cơ bản đã trở thành yêu cầu tối thiểu của người cán bộ, đảng viên, không chỉ để phục vụ công việc chuyên môn, mà còn để duy trì sự kết nối thông tin, tương tác với nhân dân, góp phần nâng cao hiệu lực, hiệu quả của hoạt động lãnh đạo, quản lý, tuyên truyền và tổ chức thực hiện nhiệm vụ chính trị trong kỷ nguyên số.
Trước hết, người cán bộ, đảng viên cần nắm vững và sử dụng thành thạo các thiết bị số phổ thông, như điện thoại thông minh và máy tính bảng. Đây không còn là thiết bị cá nhân đơn thuần, mà đã trở thành công cụ lao động mới trong hành chính công và công tác Đảng. Qua đó, cán bộ có thể truy cập văn bản, cập nhật thông tin thời sự, xử lý công việc trực tuyến, theo dõi các cuộc họp, học tập nghị quyết từ xa, thậm chí tổ chức điều hành một số nội dung công tác mà không bị giới hạn bởi không gian và thời gian. Việc biết cách cài đặt, bảo mật thiết bị, sử dụng chức năng tìm kiếm, ghi chú, chụp ảnh tài liệu, quét mã QR, đăng nhập ứng dụng dịch vụ công... chính là biểu hiện cụ thể của năng lực số cơ bản. Một cán bộ cấp cơ sở, nếu biết tận dụng smartphone để tiếp nhận thông báo điều hành, tra cứu chính sách hoặc hướng dẫn người dân sử dụng dịch vụ công trực tuyến – chính là đang góp phần lan tỏa chuyển đổi số từ cơ quan ra cộng đồng.
Tiếp đó, đảng viên cần thành thạo kỹ năng sử dụng các công cụ giao tiếp và quản trị thông tin số, trong đó tối thiểu là sử dụng email, mạng xã hội, và các phần mềm quản trị công việc. Email không chỉ là kênh liên lạc, mà còn là nơi tiếp nhận văn bản, trao đổi công vụ và lưu trữ thông tin hành chính. Mỗi cán bộ, đảng viên cần biết cách tạo lập địa chỉ email công vụ, đặt tiêu đề rõ ràng, đính kèm văn bản đúng định dạng, sử dụng chữ ký số hoặc chữ ký điện tử cơ bản để bảo đảm tính chính danh và bảo mật. Song song đó, mạng xã hội như Zalo, Facebook (trang chính thống) khi được sử dụng đúng mục đích có thể trở thành kênh thông tin quan trọng trong việc nắm bắt dư luận, phổ biến đường lối chính sách của Đảng, phản bác các thông tin sai lệch, và tăng cường tương tác hai chiều giữa cán bộ với nhân dân. Sự chủ động trong sử dụng phần mềm quản trị công việc như Notion, Trello, hoặc hệ thống nội bộ của cơ quan (VNPT-iOffice, MISA AMIS...) không chỉ giúp nâng cao hiệu suất cá nhân, mà còn góp phần hình thành lối làm việc chuyên nghiệp, minh bạch, có kế hoạch và có kiểm soát tiến độ.
Cùng với đó, đảng viên cần rèn luyện kỹ năng thao tác trên các phần mềm văn phòng phổ biến như Google Workspace hoặc Microsoft 365, với các chức năng soạn thảo văn bản (Google Docs, Word), bảng tính (Sheets, Excel), trình chiếu (Slides, PowerPoint) và lưu trữ, chia sẻ dữ liệu trực tuyến qua Google Drive, OneDrive. Đây là nhóm kỹ năng nền tảng, giúp cán bộ chủ động trong soạn thảo, chỉnh sửa và trình bày nội dung nghị quyết, báo cáo, kế hoạch công tác, đồng thời dễ dàng phối hợp làm việc nhóm trên cùng một tệp tin, hạn chế tối đa sai sót và trùng lặp. Ngoài ra, việc sử dụng các công cụ tổ chức cuộc họp và hội nghị trực tuyến như Zoom, Google Meet, Microsoft Teams ngày càng trở nên thiết yếu, nhất là trong tình huống khẩn cấp, vùng sâu vùng xa, hoặc các hoạt động sinh hoạt chuyên đề, học tập nghị quyết được tổ chức trực tuyến. Việc biết sử dụng đúng cách các tính năng như chia sẻ màn hình, chat trực tiếp, tạo phòng thảo luận, điểm danh người tham dự... sẽ giúp đảng viên tham gia đầy đủ và hiệu quả vào đời sống chính trị của tổ chức Đảng, dù không có mặt trực tiếp.
Bên cạnh đó, cán bộ, đảng viên cần làm chủ các công cụ truyền thông đơn giản nhưng hiệu quả, như Zalo Official Account (OA) – kênh tương tác hai chiều giữa cơ quan, tổ chức Đảng với đảng viên, đoàn viên và nhân dân. Nhiều cấp ủy Đảng đã sử dụng Zalo OA như một “bản tin điện tử cộng đồng” để cập nhật tình hình địa phương, phổ biến chính sách mới, hướng dẫn thủ tục hành chính, thậm chí tổ chức lấy ý kiến góp ý dự thảo văn bản. Việc biết sử dụng, biết lan tỏa và hướng dẫn người dân sử dụng các công cụ này chính là biểu hiện thiết thực của vai trò nêu gương và trách nhiệm chính trị trong môi trường số.
Tóm lại, kỹ năng sử dụng công cụ số cơ bản chính là “năng lực hành động đầu tiên” của cán bộ, đảng viên trong tiến trình chuyển đổi số. Đó không phải là kỹ năng công nghệ đơn thuần, mà là biểu hiện của tư duy đổi mới, thái độ cầu thị và khả năng thích ứng với nhiệm vụ trong điều kiện mới. Đảng viên không thể làm gương trong môi trường số nếu còn lúng túng với email, bị động trong họp trực tuyến, không biết sử dụng trình soạn thảo hay né tránh thao tác trên thiết bị di động. Ngược lại, khi làm chủ được công cụ, người cán bộ sẽ chủ động trong tư duy, tự tin trong hành động và hiệu quả hơn trong công tác – từ đó góp phần hiện thực hóa mục tiêu xây dựng đội ngũ cán bộ, đảng viên “vừa hồng, vừa chuyên”, đủ năng lực đáp ứng yêu cầu thời kỳ chuyển đổi số quốc gia.
3. Kỹ năng làm việc, trao đổi trong môi trường số
Một trong những thay đổi lớn nhất do chuyển đổi số mang lại không nằm ở công cụ, mà nằm ở phương thức tổ chức công việc, cách thức trao đổi và văn hóa làm việc. Trong môi trường truyền thống, phần lớn các hoạt động công vụ diễn ra trực tiếp, phụ thuộc vào thời gian, địa điểm, giấy tờ và các quy trình hành chính cố định. Tuy nhiên, trong môi trường số, người cán bộ, đảng viên được đặt vào bối cảnh làm việc phi tập trung, phi vật lý, đa nền tảng, nơi hiệu quả công việc phụ thuộc vào khả năng sử dụng công nghệ để tổ chức thời gian, cộng tác nhóm và xử lý công việc một cách khoa học, nhanh nhạy, linh hoạt.
Trước hết, cán bộ, đảng viên cần làm chủ kỹ năng quản lý thời gian và công việc trên nền tảng số. Nếu như trước đây, việc sắp xếp lịch công tác, ghi chép nội dung cuộc họp hay theo dõi tiến độ nhiệm vụ đều dựa vào sổ tay cá nhân hoặc bảng phân công thủ công, thì hiện nay, với sự hỗ trợ của các ứng dụng như Google Calendar, Microsoft To Do, TickTick, Notion, Trello, người cán bộ có thể thiết lập kế hoạch công tác ngày – tuần – tháng một cách khoa học, đồng bộ với thiết bị di động, có tính năng nhắc việc, phân loại ưu tiên và báo cáo tiến độ theo thời gian thực. Việc sử dụng thành thạo các công cụ này không chỉ giúp nâng cao hiệu suất cá nhân, mà còn góp phần xây dựng tác phong làm việc chuyên nghiệp, đúng hẹn, đúng việc, đúng trách nhiệm. Quan trọng hơn, quản lý công việc bằng ứng dụng số là biểu hiện của tư duy hiện đại, của thái độ chủ động trong hành động, và là yếu tố không thể thiếu trong xây dựng văn hóa công vụ chuẩn mực trong kỷ nguyên số.
Thứ hai, người cán bộ, đảng viên cần rèn luyện kỹ năng họp trực tuyến và làm việc từ xa (remote work) – một hình thức đang ngày càng phổ biến trong hệ thống chính trị, nhất là trong giai đoạn dịch bệnh, thiên tai, hoặc những tình huống yêu cầu tổ chức công việc không tiếp xúc trực tiếp. Họp trực tuyến không chỉ là thay đổi hình thức hội họp, mà là thay đổi cả tư duy chuẩn bị, kỹ năng điều hành và phong cách trao đổi trong môi trường mạng. Một cán bộ có kỹ năng số cần biết cách cài đặt ứng dụng họp trực tuyến như Zoom, Google Meet, Microsoft Teams, biết chuẩn bị nội dung chia sẻ, sử dụng nền tảng trình chiếu từ xa, nắm vững quy tắc phát biểu, ghi biên bản điện tử, chụp ảnh màn hình cuộc họp, và tôn trọng không gian hội nghị như khi họp trực tiếp. Làm việc từ xa cũng yêu cầu người cán bộ giữ vững kỷ luật công việc, cam kết tiến độ, cập nhật trạng thái nhiệm vụ thường xuyên và duy trì tương tác chuyên môn với đồng chí, đồng nghiệp. Một đảng viên dù không có mặt tại trụ sở vẫn có thể chủ động xử lý văn bản qua hệ thống điện tử, cập nhật báo cáo tổ chức Đảng lên hệ thống, và kết nối kịp thời với cấp ủy khi có chỉ đạo mới – đó là biểu hiện sinh động của đảng viên tiên phong trong môi trường số.
Thứ ba, cán bộ, đảng viên cần phát triển kỹ năng cộng tác trên nền tảng số – một năng lực mới, mang tính quyết định trong tổ chức công việc nhóm hiện đại. Trong môi trường số, công việc không còn được triển khai theo cách phân tán, biệt lập, mà được kết nối liên thông theo thời gian thực, thông qua các công cụ cộng tác như Google Docs, Google Sheets, Trello, Notion, Coda, Monday.com.... Những công cụ này cho phép nhiều người cùng tham gia soạn thảo văn bản, phân công nhiệm vụ, bình luận trực tiếp, gắn mốc thời gian, theo dõi tiến độ và cập nhật trạng thái hoàn thành của từng phần việc. Quan trọng hơn, kỹ năng cộng tác số còn bao hàm khả năng trao đổi ý tưởng qua bình luận số, phản biện có văn hóa trên không gian mạng, điều phối nhóm từ xa, tổng hợp ý kiến đa chiều và báo cáo theo định dạng số hóa. Đối với cán bộ làm công tác tham mưu, tổ chức, tuyên giáo, văn phòng cấp ủy..., việc hình thành thói quen làm việc cộng tác số sẽ góp phần tăng hiệu quả phối hợp, giảm thời gian rà soát, giảm trùng lặp nội dung, đồng thời nâng cao chất lượng tổng hợp thông tin và khả năng đáp ứng các yêu cầu công vụ khẩn trương.
Làm việc và trao đổi trong môi trường số không chỉ là xu thế, mà là thực tế đang diễn ra từng ngày trong hệ thống chính trị nước ta. Do đó, việc trang bị kỹ năng làm việc số cho cán bộ, đảng viên không phải là việc của riêng các ngành kỹ thuật, không phải là nội dung đào tạo phụ trợ, mà là yêu cầu bắt buộc, có tính chiến lược lâu dài và cần được xem là một tiêu chí đánh giá năng lực cán bộ trong tình hình mới. Mỗi cán bộ, đảng viên cần chủ động học tập, trải nghiệm và nâng cao kỹ năng làm việc số hằng ngày, bởi không ai có thể đại diện thay cho chính mình trong hành trình thích nghi và tiến bộ với thời đại. Đảng viên tiên phong trong học tập kỹ năng số phải là người gương mẫu trong tư duy hợp tác, hành động linh hoạt và trách nhiệm kết nối, từ đó góp phần xây dựng một môi trường làm việc thông minh, minh bạch và hiệu quả vì dân, vì Đảng, vì sự phát triển của đất nước trong kỷ nguyên chuyển đổi số.
4. Kỹ năng tra cứu, khai thác và xử lý thông tin số
Trong bối cảnh chuyển đổi số diễn ra mạnh mẽ, thông tin trở thành một trong những nguồn lực chiến lược và là “tài sản mềm” có giá trị cao đối với mọi tổ chức, cá nhân. Tuy nhiên, đi cùng với sự bùng nổ thông tin là những thách thức chưa từng có về quá tải dữ liệu, tin giả, xuyên tạc, nhiễu loạn thông tin và nguy cơ mất an toàn dữ liệu cá nhân, tổ chức. Chính vì vậy, việc trang bị cho cán bộ, đảng viên kỹ năng tra cứu, khai thác và xử lý thông tin số một cách khoa học, chính xác và có trách nhiệm không chỉ là yêu cầu về chuyên môn, mà còn là nhiệm vụ chính trị gắn với việc bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng, bảo vệ uy tín tổ chức và sự an toàn thông tin trong hệ thống chính trị.
Trước hết, cán bộ, đảng viên cần hình thành và rèn luyện kỹ năng tìm kiếm, khai thác thông tin chính thống trên môi trường mạng. Trong thời đại số, hầu hết các cơ quan Đảng, Nhà nước, Quốc hội, Chính phủ, các bộ, ngành, địa phương đều đã xây dựng các cổng thông tin điện tử, cơ sở dữ liệu quốc gia và hệ thống tra cứu văn bản quy phạm pháp luật. Việc nắm được các địa chỉ truy cập chính thống như Cổng thông tin điện tử Chính phủ (chinhphu.vn), Báo Nhân Dân điện tử (nhandan.vn), Cổng thông tin Đảng Cộng sản Việt Nam (dangcongsan.vn), Cơ sở dữ liệu quốc gia về văn bản pháp luật (vbpl.vn), hoặc các nền tảng công vụ như dichvucong.gov.vn, e-cabinet.gov.vn... sẽ giúp cán bộ chủ động cập nhật văn bản mới, nắm bắt chủ trương, chính sách, tình hình thời sự một cách chính xác và kịp thời. Quan trọng hơn, người cán bộ có kỹ năng tra cứu tốt sẽ biết lựa chọn đúng từ khóa, sử dụng các công cụ tìm kiếm nâng cao, xác định nguồn trích dẫn rõ ràng, và tránh sa vào các website, blog, trang mạng không rõ nguồn gốc.
Thứ hai, đảng viên cần phát triển kỹ năng đánh giá độ tin cậy và kiểm chứng thông tin, một năng lực ngày càng cấp thiết trong môi trường mạng xã hội đa chiều, nơi mà bất kỳ cá nhân nào cũng có thể trở thành “nhà xuất bản” thông tin. Trong điều kiện đó, người cán bộ phải biết phân biệt giữa thông tin được kiểm chứng với tin đồn, biết phát hiện dấu hiệu ngụy biện, xuyên tạc, cắt ghép, bóp méo hoặc lợi dụng hình ảnh, video để gây hiểu nhầm. Một số tiêu chí quan trọng cần vận dụng trong kiểm chứng thông tin bao gồm: nguồn phát hành (có chính danh hay không), ngữ cảnh thông tin (có bị trích sai hay không), thời điểm xuất bản (có còn hiệu lực không), và sự đồng nhất với các nguồn tin chính thống khác. Việc đối chiếu thông tin với báo chí chính thống, cơ quan Đảng, cơ quan Nhà nước có thẩm quyền là bước đầu tiên trong việc xử lý thông tin có trách nhiệm. Đặc biệt, trong những vụ việc nhạy cảm về chính trị, nhân sự, an ninh, quốc phòng, khi có thông tin bất thường lan truyền trên mạng, người đảng viên cần giữ vững bản lĩnh, tuyệt đối không chia sẻ khi chưa được xác thực, và chủ động báo cáo cấp ủy để có chỉ đạo xử lý kịp thời. Việc kiểm chứng thông tin không chỉ là thao tác kỹ thuật, mà là biểu hiện của sự trung thành, tỉnh táo và tinh thần trách nhiệm với Đảng, với nhân dân, với hệ thống chính trị.
Thứ ba, một nội dung vô cùng quan trọng trong kỹ năng thông tin số là bảo mật thông tin cá nhân và dữ liệu tổ chức trong môi trường mạng. Với sự phát triển của công nghệ, các hình thức thu thập dữ liệu ẩn danh, tấn công mạng, giả mạo tài khoản, lừa đảo qua mạng ngày càng tinh vi và nguy hiểm. Không ít cán bộ, đảng viên do sơ suất đã để lộ mật khẩu email công vụ, chia sẻ văn bản nội bộ trên các nền tảng không bảo mật, lưu trữ tài liệu Đảng trên thiết bị cá nhân thiếu mã hóa, hoặc để người lạ truy cập máy tính mà không có biện pháp kiểm soát. Những hành vi này, dù vô ý, cũng có thể gây hậu quả nghiêm trọng về mặt chính trị, tổ chức và pháp lý. Để bảo vệ an toàn thông tin, mỗi cán bộ, đảng viên cần thực hiện đầy đủ các nguyên tắc: đặt mật khẩu mạnh và thay đổi định kỳ, không chia sẻ thông tin nhạy cảm qua ứng dụng không chính thức, sử dụng nền tảng mã hóa dữ liệu (như Google Drive có xác minh hai bước, tài liệu PDF có mật khẩu...), tránh truy cập các trang web lạ, và đặc biệt không lưu tài liệu mật trên thiết bị không được bảo vệ. Đồng thời, cần hiểu biết các quy định pháp luật liên quan đến an toàn thông tin, như Luật An ninh mạng năm 2018, Nghị định số 53/2022/NĐ-CP về bảo vệ dữ liệu cá nhân, và coi việc giữ bí mật thông tin là một bổn phận chính trị, không chỉ là kỹ năng nghề nghiệp.
Tóm lại, kỹ năng tra cứu, khai thác và xử lý thông tin số là một năng lực tổng hợp, kết tinh từ kiến thức, kinh nghiệm và bản lĩnh chính trị. Trong thời đại mà thông tin là “vũ khí mềm”, người đảng viên tiên phong phải là người biết chọn đúng thông tin để hành động, biết phát hiện sai lệch để ngăn ngừa, và biết bảo vệ giá trị thật trong một môi trường đầy biến động. Đây không chỉ là kỹ năng sống, mà còn là phẩm chất cần thiết của người cán bộ trong xây dựng Đảng, bảo vệ Đảng và phụng sự nhân dân trong kỷ nguyên số.
5. Tự học suốt đời và phát triển năng lực số cá nhân
Trong thời đại mà tri thức luôn vận động, công nghệ thay đổi từng ngày, và chuyển đổi số trở thành dòng chảy chủ đạo của phát triển xã hội, thì tự học suốt đời không còn là một lựa chọn mang tính cá nhân, mà đã trở thành yêu cầu bắt buộc đối với mọi cán bộ, đảng viên. Tự học không chỉ để theo kịp thời đại, mà để giữ vững vai trò tiên phong, gương mẫu, dẫn dắt quần chúng trong hành trình đổi mới và phát triển của đất nước. Đặc biệt, khi công nghệ số đã làm thay đổi cách thức tiếp cận tri thức, người đảng viên cần phải chủ động tận dụng các nền tảng học tập số để nâng cao năng lực chuyên môn, kỹ năng công nghệ và tư duy đổi mới sáng tạo, góp phần thực hiện thắng lợi các mục tiêu chuyển đổi số quốc gia mà Đảng và Nhà nước đã đề ra.
Tự học trong môi trường số không còn giới hạn ở những giờ đọc sách truyền thống hay tham dự lớp học tập trung, mà được mở rộng không giới hạn thông qua các nền tảng học tập mở (MOOC – Massive Open Online Courses) và các hệ thống quản lý học tập (LMS – Learning Management Systems). Với sự phổ biến của các nền tảng này, mỗi cán bộ, đảng viên – dù ở trung ương hay địa phương, vùng thuận lợi hay vùng sâu, vùng xa – đều có cơ hội tiếp cận kho tri thức khổng lồ, được thiết kế bài bản, hiện đại, dễ tiếp cận và thuận tiện trong học tập. Việc hình thành thói quen tự học số hằng ngày, dành thời gian học tập theo lộ trình, theo chủ đề, theo năng lực cá nhân là yếu tố nền tảng để xây dựng một đội ngũ cán bộ, đảng viên có tư duy mở, thích ứng nhanh và hành động linh hoạt trong kỷ nguyên chuyển đổi số.
Hiện nay, Việt Nam đã phát triển một số nền tảng học tập số đáng tin cậy và được đầu tư bài bản, tiêu biểu như:
Thứ nhất, Cổng học tập chuyển đổi số quốc gia tại địa chỉ https://digital.gov.vn, do Bộ Thông tin và Truyền thông chủ trì, cung cấp hàng trăm bài giảng, tài liệu, hướng dẫn kỹ năng số dành cho công dân, doanh nghiệp và cơ quan nhà nước. Tại đây, cán bộ, đảng viên có thể tìm thấy các khóa học cơ bản về sử dụng công cụ số, an toàn thông tin, kỹ năng tra cứu, cũng như các chuyên đề chuyên sâu về quản trị số, công nghệ mới, xây dựng Chính phủ số và xã hội số. Cổng học tập này cũng được tích hợp với nền tảng trí tuệ nhân tạo để cá nhân hóa lộ trình học tập, giúp người học xác định nhu cầu, theo dõi tiến độ và đánh giá kết quả tự học một cách khoa học.
Thứ hai, Học viện Chuyển đổi số Việt Nam (Vietnam Digital Transformation Academy) – một sáng kiến giáo dục đào tạo có hệ thống, được xây dựng bởi các đơn vị nghiên cứu, đào tạo đầu ngành, với sự bảo trợ của Bộ Thông tin và Truyền thông, Bộ Khoa học và Công nghệ. Học viện cung cấp các chương trình đào tạo theo chuẩn quốc tế, cập nhật xu hướng mới về AI, Blockchain, dữ liệu mở, quản trị số và kỹ năng số nền tảng. Đối với cán bộ quản lý, lãnh đạo, đây là địa chỉ tin cậy để nâng cao năng lực tham mưu, hoạch định chiến lược, xây dựng mô hình quản trị số trong tổ chức Đảng và cơ quan nhà nước.
Thứ ba, cán bộ, đảng viên có thể chủ động tham gia các nền tảng học tập trực tuyến quốc tế uy tín như Coursera, EdX, Udemy, FutureLearn, Khan Academy... Trong đó, nhiều khóa học đã được mở miễn phí hoặc hỗ trợ học bổng 100% cho người học từ Việt Nam. Tại các nền tảng này, người học có thể chọn học các khóa về kỹ năng số cơ bản, quản lý dữ liệu, bảo mật thông tin, ứng dụng trí tuệ nhân tạo trong công vụ, kỹ năng lãnh đạo trong môi trường số... Những chương trình học này không chỉ cung cấp kiến thức cập nhật, mà còn giúp người học tiếp cận tư duy quản trị toàn cầu, nâng cao trình độ ngoại ngữ và năng lực hội nhập số quốc tế.
Điều quan trọng không kém là, trong quá trình học tập qua nền tảng số, mỗi cán bộ, đảng viên cần xây dựng được kỷ luật học tập tự thân, có kế hoạch học tập cụ thể, phân bổ thời gian hợp lý, và kiên trì theo đuổi mục tiêu cá nhân. Nên lựa chọn nội dung học gắn với nhu cầu công tác, với lộ trình phát triển nghề nghiệp và với yêu cầu thực tiễn của tổ chức. Có thể bắt đầu từ những chủ đề đơn giản như sử dụng Google Workspace, kỹ năng họp trực tuyến, đến những nội dung phức tạp hơn như xử lý dữ liệu, phân tích chính sách công bằng AI, hoặc triển khai quản lý dự án số. Sự tiến bộ từng ngày của mỗi đảng viên sẽ góp phần trực tiếp vào nâng cao chất lượng công tác chung của tổ chức Đảng và cơ quan nơi mình đang công tác.
Tự học suốt đời trong kỷ nguyên số, suy cho cùng, là biểu hiện cụ thể của một tư duy chính trị tiên tiến – tư duy của người cán bộ biết học để đổi mới, biết học để phục vụ nhân dân tốt hơn, biết học để không bị tụt hậu giữa dòng chảy mạnh mẽ của thời đại. Trong môi trường số, “học một lần để làm cả đời” không còn phù hợp. Thay vào đó, phải học liên tục, học linh hoạt, học suốt đời, không phải để lấy bằng cấp, mà để thích nghi, để dẫn dắt, để giữ vững vai trò tiên phong của người đảng viên trong hành trình chuyển đổi số của đất nước.
6. Kỹ năng an toàn – bảo mật số
Trong bối cảnh toàn xã hội đang chuyển mạnh sang không gian số, nơi mà mọi hoạt động – từ điều hành, quản lý đến giao tiếp, học tập, thanh toán, lưu trữ – đều diễn ra qua nền tảng số, thì an toàn và bảo mật thông tin đã trở thành yêu cầu cấp thiết hàng đầu. Không có an toàn số, mọi thành quả của chuyển đổi số đều có nguy cơ bị xâm hại. Đối với cán bộ, đảng viên, bảo vệ dữ liệu cá nhân, dữ liệu công vụ, dữ liệu tổ chức không chỉ là hành vi ứng xử văn minh, mà còn là biểu hiện của ý thức trách nhiệm chính trị, tinh thần kỷ luật và đạo đức cách mạng trong thời đại mới.
Trước hết, đảng viên cần nắm vững và thực hành nghiêm túc kỹ năng cài đặt và quản lý mật khẩu bảo mật, xác thực hai yếu tố cho các tài khoản cá nhân, email công vụ, tài khoản phần mềm quản lý công việc, tài khoản lưu trữ đám mây… Đây là bước cơ bản nhất trong việc ngăn chặn xâm nhập trái phép, chiếm đoạt thông tin hoặc đánh cắp danh tính. Một mật khẩu mạnh không chỉ bao gồm chữ cái viết hoa, số và ký hiệu, mà còn phải được thay đổi định kỳ, tránh đặt trùng tên cá nhân, ngày sinh, số điện thoại hoặc sử dụng cùng một mật khẩu cho nhiều tài khoản. Song song với đó, việc kích hoạt xác thực hai yếu tố (2FA) qua ứng dụng (Authenticator) hoặc mã OTP qua điện thoại là biện pháp hiệu quả để tăng cường lớp bảo vệ, đặc biệt với email công vụ và hệ thống quản lý nội bộ. Cán bộ, đảng viên cần tuyệt đối không chia sẻ mật khẩu, không để trình duyệt lưu thông tin đăng nhập, không sử dụng thiết bị lạ để truy cập dữ liệu mật, và không để máy tính, điện thoại không khóa màn hình trong môi trường làm việc chung.
Thứ hai, trong môi trường mạng tiềm ẩn nhiều nguy cơ, mỗi cán bộ, đảng viên cần rèn luyện kỹ năng nhận diện hành vi tấn công mạng và phòng, chống các hình thức lừa đảo số đang ngày càng tinh vi. Các hình thức tấn công phổ biến hiện nay bao gồm: giả mạo email nội bộ để gửi virus, giả danh cơ quan nhà nước để yêu cầu nộp thông tin, mạo danh lãnh đạo để yêu cầu chuyển tiền hoặc lừa đảo đầu tư qua mạng. Ngoài ra, nhiều đảng viên sử dụng mạng xã hội nhưng không cảnh giác trước các liên kết độc hại, ứng dụng không rõ nguồn gốc, hoặc cho phép truy cập thông tin cá nhân một cách vô thức. Những hành vi này có thể gây rò rỉ dữ liệu tổ chức, ảnh hưởng đến uy tín cá nhân, thậm chí bị lợi dụng vào các hoạt động phá hoại nền tảng tư tưởng, gây mất đoàn kết nội bộ hoặc làm tổn hại lòng tin của nhân dân. Do đó, mỗi cán bộ, đảng viên cần thường xuyên cập nhật kỹ năng nhận diện tấn công mạng, cảnh giác trước các cuộc gọi, tin nhắn lạ, liên kết bất thường, đặc biệt là những thông tin “giật gân”, “nóng hổi”, “bất thường” chưa được kiểm chứng. Khi nghi ngờ, cần báo cáo ngay cho tổ chức Đảng, bộ phận chuyên trách hoặc cơ quan công an để xử lý kịp thời.
Thứ ba, một nội dung quan trọng không thể tách rời an toàn số, đó là xây dựng và giữ gìn văn hóa sử dụng mạng một cách lành mạnh, văn minh và có trách nhiệm. Trong môi trường số, mọi hành vi – dù là chia sẻ, bình luận, tương tác, truyền phát hình ảnh – đều để lại dấu vết kỹ thuật, có thể được lưu trữ lâu dài, truy vết được và gây hệ quả xã hội sâu rộng. Vì vậy, cán bộ, đảng viên cần giữ gìn bản lĩnh chính trị, tỉnh táo trong phát ngôn, kỷ luật trong hành vi và gương mẫu trong tương tác. Cần không tham gia chia sẻ thông tin chưa kiểm chứng, không bình luận thiếu chuẩn mực, không “thả cảm xúc” vào những nội dung gây chia rẽ, kích động hoặc xúc phạm tổ chức, cá nhân. Trên không gian mạng, lời nói là hành động; hành động là hình ảnh của tổ chức Đảng, của Nhà nước và của chính người cán bộ. Vì vậy, mỗi cán bộ, đảng viên cần làm chủ ngòi bút số của mình, sống có trách nhiệm trong môi trường số như ngoài đời thực, luôn tỉnh táo, khách quan, trung thực và chuẩn mực.
An toàn số không chỉ bảo vệ cá nhân, mà là bảo vệ cả hệ thống. Trong chuyển đổi số, không có tuyến sau an toàn nếu tuyến trước bị tổn thương. Mỗi cán bộ, đảng viên, mỗi thiết bị số, mỗi tài khoản mạng xã hội đều là một “mắt xích” trong mạng lưới an ninh thông tin quốc gia. Do đó, rèn luyện kỹ năng bảo mật, chủ động phòng ngừa rủi ro và giữ gìn đạo đức, văn hóa số chính là thể hiện phẩm chất của người đảng viên trong kỷ nguyên mới – trung thành, kỷ luật, bản lĩnh, tận tụy, vừa làm chủ công nghệ, vừa làm chủ chính mình trên không gian số.
KẾT LUẬN
Chuyển đổi số không còn là một xu hướng mang tính công nghệ thuần túy, mà đã trở thành một định hướng phát triển chiến lược mang tầm quốc gia, gắn liền với yêu cầu đổi mới mô hình tăng trưởng, hiện đại hóa quản trị quốc gia, nâng cao chất lượng phục vụ nhân dân và nâng cao năng lực lãnh đạo của Đảng trong tình hình mới. Đây là một tiến trình toàn diện, bao trùm và liên ngành, đòi hỏi sự vào cuộc đồng bộ của cả hệ thống chính trị, sự quyết tâm của người đứng đầu và sự tham gia tích cực của toàn dân.
Trong tiến trình đó, không thể có một quốc gia số thực chất nếu thiếu một đội ngũ đảng viên có tư duy số, hành động số và văn hóa số. Không thể xây dựng thành công Chính phủ số nếu trong mỗi cơ quan công quyền còn có những cán bộ ngại công nghệ, trì trệ trong tiếp cận cái mới. Không thể phát triển xã hội số nếu trong cộng đồng vẫn còn đảng viên thiếu kỹ năng cơ bản, không thể hướng dẫn, không thể lan tỏa, không thể truyền cảm hứng cho nhân dân cùng tham gia tiến trình chuyển đổi số.
Do đó, cần khẳng định rõ: chuyển đổi số không phải là việc riêng của Chính phủ hay doanh nghiệp, mà là trách nhiệm chính trị và nghĩa vụ đạo đức của mỗi đảng viên. Người đảng viên của thời đại số không chỉ gương mẫu trong tư tưởng chính trị, đạo đức, lối sống, mà còn cần tiên phong trong tư duy đổi mới, hành động linh hoạt và ứng xử công nghệ. Phải dũng cảm vượt qua rào cản thói quen cũ, vượt qua sự e ngại, lúng túng trong tiếp cận kỹ năng mới để chủ động thích ứng, học tập, làm chủ công cụ và dẫn dắt cộng đồng cùng tiến bước.
Từ những nội dung đã trình bày trong chuyên đề, để đẩy mạnh việc học tập và ứng dụng kỹ năng số trong toàn hệ thống chính trị, chuyên đề kiến nghị:
Thứ nhất, cấp ủy, tổ chức Đảng các cấp cần xây dựng và triển khai chương trình bồi dưỡng kỹ năng số cho cán bộ, đảng viên một cách bài bản, thiết thực và phù hợp theo từng đối tượng, từng vị trí công tác. Nội dung bồi dưỡng cần không chỉ tập trung vào kỹ năng sử dụng công cụ, mà phải gắn với kỹ năng tổ chức công việc số, tư duy chính sách trong môi trường số, bảo mật dữ liệu, văn hóa ứng xử số và đặc biệt là khả năng truyền cảm hứng số cho cộng đồng. Cần phát huy vai trò của các cơ sở đào tạo chính trị, các học viện của Đảng, các cơ quan truyền thông chính thống và các tổ chức đoàn thể để xây dựng các bộ tài liệu học tập, các chuyên đề trực tuyến, nền tảng học tập mở phục vụ nhu cầu học tập suốt đời của cán bộ, đảng viên trong môi trường số.
Thứ hai, mỗi đảng viên cần phát huy tinh thần tự học, chủ động cập nhật tri thức, rèn luyện kỹ năng và tích cực ứng dụng công nghệ số vào công việc chuyên môn, công tác tổ chức, điều hành, giám sát và phục vụ nhân dân. Việc sử dụng thành thạo email công vụ, nền tảng họp trực tuyến, phần mềm quản lý công việc, công cụ văn phòng số, kỹ năng tra cứu văn bản, đọc hiểu dữ liệu, cảnh giác thông tin sai lệch... chính là những biểu hiện cụ thể của một đảng viên tiên phong. Quan trọng hơn, đảng viên phải trở thành người truyền cảm hứng học tập kỹ năng số cho cộng đồng, nhất là ở cấp cơ sở, vùng sâu, vùng xa, vùng đồng bào dân tộc thiểu số – nơi mà nếu đảng viên không đi trước, không hướng dẫn, thì nhân dân sẽ khó lòng theo kịp với tiến trình chuyển đổi chung của đất nước.
Thực hiện tốt các nhiệm vụ nêu trên chính là góp phần cụ thể vào mục tiêu lớn lao mà Đảng và Nhà nước ta đã đề ra: xây dựng một “quốc gia số”, phát triển một “công dân số”, hình thành một “xã hội số” lấy con người làm trung tâm và vì con người phục vụ. Trong hành trình đó, người đảng viên chính là những “người mở đường”, là “ngọn lửa dẫn dắt”, là “trụ cột tư tưởng và hành động” – không chỉ gánh vác trọng trách tổ chức, mà còn gánh trên vai niềm tin, kỳ vọng và sự phát triển bền vững của dân tộc Việt Nam trong kỷ nguyên số.
TÀI LIỆU THAM KHẢO
1. Bộ Chính trị, Nghị quyết số 52-NQ/TW ngày 27/9/2019, về một số chủ trương, chính sách chủ động tham gia cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư.
2. Bộ Chính trị, Nghị quyết số 57-NQ/TW ngày 22/12/2024, về đột phá phát triển khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số quốc gia đến năm 2030, tầm nhìn đến năm 2045.
3. Ban Bí thư, Chỉ thị số 34-CT/TW ngày 26/5/2023, về tăng cường ứng dụng công nghệ thông tin, chuyển đổi số trong hoạt động của các cơ quan Đảng.
4. Bộ Chính trị, Kết luận số 50-KL/TW ngày 30/5/2023, về tiếp tục thực hiện Nghị quyết số 19-NQ/TW về đổi mới tổ chức bộ máy của hệ thống chính trị tinh gọn, hoạt động hiệu lực, hiệu quả.
5. Thủ tướng Chính phủ, Quyết định số 749/QĐ-TTg ngày 03/6/2020, phê duyệt Chương trình chuyển đổi số quốc gia đến năm 2025, định hướng đến năm 2030.
6. Thủ tướng Chính phủ, Quyết định số 942/QĐ-TTg ngày 15/6/2021, phê duyệt Chiến lược phát triển Chính phủ điện tử hướng tới Chính phủ số giai đoạn 2021–2025, định hướng đến năm 2030.
7. Thủ tướng Chính phủ, Quyết định số 411/QĐ-TTg ngày 31/3/2022, phê duyệt Chiến lược phát triển kinh tế số và xã hội số đến năm 2025, định hướng đến năm 2030.
8. Chính phủ, Nghị quyết số 13/NQ-CP ngày 07/02/2023, về tiếp tục đẩy mạnh chuyển đổi số trong hoạt động của cơ quan nhà nước.
9. Chính phủ, Nghị định số 42/2022/NĐ-CP ngày 24/6/2022, về cung cấp thông tin và dịch vụ công trực tuyến của cơ quan nhà nước trên môi trường mạng.
10. Chính phủ, Nghị định số 53/2022/NĐ-CP ngày 15/8/2022, quy định chi tiết một số điều của Luật An ninh mạng liên quan đến bảo vệ dữ liệu cá nhân.
11. Tổng Bí thư Nguyễn Phú Trọng, Phát biểu tại Hội nghị Trung ương 8 khóa XIII, tháng 10 năm 2023.
12. Tổng Bí thư Tô Lâm, Phát biểu tại buổi gặp mặt 80 trí thức, nhà khoa học, văn nghệ sĩ, nhân dịp 80 năm thành lập nước (tháng 8/2025).
13. Thủ tướng Chính phủ Phạm Minh Chính, Phát biểu tại Hội nghị toàn quốc về chuyển đổi số, tháng 12 năm 2022.
14. Bộ trưởng Bộ Thông tin và Truyền thông Nguyễn Mạnh Hùng, Phát biểu tại Diễn đàn Quốc gia về Phát triển doanh nghiệp công nghệ số, năm 2023.
15. Cổng học tập chuyển đổi số quốc gia, Bộ Thông tin và Truyền thông, truy cập tại: https://digital.gov.vn (tháng 9/2025).
16. Học viện Chuyển đổi số Việt Nam, Vietnam Digital Transformation Academy, quản lý bởi Viện Chiến lược Thông tin và Truyền thông, Bộ TT&TT.
17. Nền tảng học tập trực tuyến Coursera, EdX, Udemy: Các nền tảng học mở toàn cầu, cung cấp hàng nghìn khóa học miễn phí có chứng chỉ.